Coritiba Foot Ball Club vs Sport Club Corinthians Paulista
Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 2-1 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 1, hòa 0, Sport Club Corinthians Paulista thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 24
- Phong độ
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- 40' Pedro Rocha · Joao Pedro Chermont 1-0
- 42' Thiago Santos
- 42' Breno Bidon
- HT1-0
- 46' ▲ M. Pereira ▼ P. Milans
- 46' ▲ M. Depay ▼ Pedro Raul
- 62' ▲ Tissi ▼ Thiago Santos
- 62' ▲ Paulo Roberto ▼ Pedro Rocha
- 67' Vitor Gonçalves Tissi
- 67' Matheus Pereira
- 71' ▲ Gui Negao ▼ Breno Bidon
- 72' ▲ Fabinho ▼ J. Lavega
- 72' ▲ Dieguinho ▼ A. Carrillo
- 75' Paulo Roberto · Joao Pedro Chermont 2-0
- 82' ▲ J. Lingard ▼ Kaio Cesar
- 84' ▲ Lucas Taverna ▼ Joao Pedro Chermont
- 84' ▲ Fernando Sobral ▼ Josue
- 90' 2-1 Raniele · Allan
- FT2-1
Đội hình
- 1Pedro Morisco
- 44Joao Pedro Chermont▼ 84'
- 23Tiago Coser
- 55Jacy
- 26Bruno Melo
- 21Thiago Santos▼ 62'
- 19S. Gomez
- 7J. Lavega▼ 72'
- 10Josue▼ 84'
- 77Breno Lopes
- 32Pedro Rocha▼ 62'
Dự bị 12
- 13Keiller
- 3Maicon
- 6Felipe Jonatan
- 86Lucas Taverna▲ 84'
- 4Rodrigo Moledo
- 16Joao Almeida
- 88Fernando Sobral▲ 84'
- 50Tissi▲ 62'
- 99Rodrigo Rodrigues
- 28Fabinho▲ 72'
- 78Renato Marques
- 18Paulo Roberto▲ 62'
- 51Kaue
- 20P. Milans▼ 46'
- 3Gabriel Paulista
- 13Gustavo Henrique
- 26F. Angileri
- 14Raniele
- 29Allan
- 37Kaio Cesar▼ 82'
- 7Breno Bidon▼ 71'
- 19A. Carrillo▼ 72'
- 18Pedro Raul▼ 46'
Dự bị 12
- 40Felipe Longo
- 46Hugo
- 4Joao Pedro
- 55I. Machado
- 77J. Lingard▲ 82'
- 23M. Pereira▲ 46'
- 80Alex Santana
- 35Charles Rigon
- 54Bahia
- 10M. Depay▲ 46'
- 56Gui Negao▲ 71'
- 61Dieguinho▲ 72'
Thống kê
02⚑4
⚑1420
35%Kiểm soát bóng65%
12Dứt điểm16
3Trúng đích3
7Chệch đích6
2Bị chặn7
4Phạt góc14
5Việt vị1
8Phạm lỗi9
2Thẻ vàng2
2Cứu thua1
314Chuyền bóng552
80%Chính xác chuyền89%
0.41Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.68
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 51 - 21 | +30 | 54 | |
| 2 | 26 | 45 - 21 | +24 | 53 | |
| 3 | 26 | 38 - 28 | +10 | 45 | |
| 4 | 26 | 40 - 32 | +8 | 45 | |
| 5 | 26 | 40 - 32 | +8 | 43 | |
| 6 | 26 | 38 - 37 | +1 | 42 | |
| 7 | 26 | 34 - 35 | -1 | 37 | |
| 8 | 25 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 25 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 10 | 25 | 31 - 28 | +3 | 33 | |
| 11 | 26 | 27 - 27 | 0 | 32 | |
| 12 | 25 | 37 - 38 | -1 | 32 | |
| 13 | 25 | 37 - 40 | -3 | 31 | |
| 14 | 25 | 24 - 37 | -13 | 29 | |
| 15 | 24 | 27 - 32 | -5 | 28 | |
| 16 | 26 | 29 - 40 | -11 | 28 | |
| 17 | 25 | 27 - 40 | -13 | 25 | |
| 18 | 26 | 28 - 34 | -6 | 25 | |
| 19 | 26 | 30 - 43 | -13 | 23 | |
| 20 | 25 | 27 - 50 | -23 | 17 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B
So sánh
8Trận đấu13
10Ghi được13
11Thủng lưới12
1.25Bàn thắng mỗi trận1
1Giữ sạch lưới5
5Trên 2.5 bàn5
8Hiệp hai7