Coritiba Foot Ball Club
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Sport Club Corinthians Paulista

Coritiba Foot Ball Club vs Sport Club Corinthians Paulista

Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 1-1 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 15 tháng 9, 2016. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 1, hòa 3, Sport Club Corinthians Paulista thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 25
Trọng tài
Grazianni Maciel Rocha, Brazil
Phong độ
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
  1. 7' Guilherme Arana Uendel
  2. 15' 0-1 Marlone · Gustavo
  3. 27' Fagner
  4. 28' Leandro11m 1-1
  5. 44' Alan Santos
  6. 45' João Paulo
  7. HT1-1
  8. 46' Iago Evandro
  9. 76' Yan Alan Santos
  10. 81' João Paulo
  11. 81' João Paulo
  12. 84' Edinho Raphael Veiga
  13. 90' Nery Bareiro
  14. FT1-1

Đội hình

Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Carpegiani
  1. 84Wilson 7.1
  2. 29N. Bareiro 6.7
  3. 3Luccas Claro 6.9
  4. 28Juninho 6.6
  5. 98Dodô 6.6
  6. 31João Paulo 6.1
  7. 5Alan Santos ▼ 76' 7.8
  8. 20Raphael Veiga ▼ 84' 6.5
  9. 10C. Kazim-Richards 6.7
  10. 11Leandro 7.1
  11. 17Evandro ▼ 46' 6.2

Dự bị 10

  1. 7Iago ▲ 46' 6.5
  2. 70Yan ▲ 76' 6.7
  3. 33Edinho ▲ 84' 6.5
  4. 12Bruno Brigido
  5. 15C. Benitez
  6. 16Amaral
  7. 18J. Ortega
  8. 30Carlinhos
  9. 32Bernardo
  10. 37Thiago
Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: Cristóvão Borges
  1. 12Cássio 6.7
  2. 15Vilson 7.4
  3. 23Fágner 6.8
  4. 6Uendel ▼ 7'
  5. 4F. Balbuena 7.2
  6. 16Cristian 7.2
  7. 26Rodriguinho 6.6
  8. 29Camacho 6.4
  9. 8Marlone 7.4
  10. 30Lucca 7.0
  11. 9Gustavo 6.7

Dự bị 10

  1. 13Guilherme Arana ▲ 7' 6.8
  2. 21Jean
  3. 3Yago
  4. 5Willians
  5. 11Á. Romero
  6. 14Leo
  7. 27Walter
  8. 28Isaac
  9. 31Marquinhos Gabriel
  10. 32Léo Príncipe

Thống kê

144
510
41%Kiểm soát bóng59%
10Dứt điểm13
3Trúng đích5
5Chệch đích7
6Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn1
4Phạt góc5
4Việt vị5
15Phạm lỗi12
4Thẻ vàng1
1Thẻ đỏ0
4Cứu thua2
368Chuyền bóng526
259Chuyền chính xác423
70%Chính xác chuyền80%

So sánh

41Trận đấu42
46Ghi được54
45Thủng lưới48
1.12Bàn thắng mỗi trận1.29
15Giữ sạch lưới14
17Trên 2.5 bàn17
26Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu