Sport Club Corinthians Paulista vs Coritiba Foot Ball Club
Tỷ số chung cuộc: Sport Club Corinthians Paulista 3-1 Coritiba Foot Ball Club tại Serie A, 20 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sport Club Corinthians Paulista thắng 6, hòa 3, Coritiba Foot Ball Club thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 4
- Sân vận động
- Maracanã, Rio de Janeiro
- Trọng tài
- Braulio da Silva Machado
- Phong độ
- LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
- WDWWL Coritiba Foot Ball Club
- 16' Yan
- 17' A. Araos
- 28' Patrick
- 38' Léo Natel · Gabriel 1-0
- 42' 1-1 Sassá · William Matheus
- HT1-1
- 46' ▲ Éderson ▼ Gabriel
- 46' ▲ Gustavo Mosquito ▼ Ramiro
- 49' Jô · A. Araos 2-1
- 63' ▲ Wellissol ▼ Robson Fernandes
- 64' ▲ Igor Jesus ▼ Neilton
- 70' ▲ Lucas Piton ▼ Sidcley
- 70' ▲ Ruan ▼ Léo Natel
- 73' L. Piton
- 76' ▲ Camacho ▼ V. Cantillo
- 78' ▲ Matheus Sales ▼ Matheus Galdezani
- 78' ▲ Luizinho ▼ Matheus Bueno
- 87' Gustavo Mosquito · Lucas Piton 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 12Cássio 6.7
- 23Fágner 7.0
- 4Gil 7.2
- 35Danilo Avelar 6.7
- 16Sidcley ▼ 70' 7.2
- 5Gabriel ⇢ ▼ 46' 7.0
- 8Ramiro ▼ 46' 6.7
- 24V. Cantillo ▼ 76' 6.9
- 21A. Araos ⇢ 8.2
- 77Jô ⚽ 6.5
- 18Léo Natel ⚽ ▼ 70' 8.0
Dự bị 12
- 15Éderson ▲ 46' 7.2
- 19Gustavo Mosquito ⚽ ▲ 46' 7.7
- 6Lucas Piton ▲ 70' 7.2
- 36Ruan ▲ 70' 6.5
- 20Camacho ▲ 76' 6.3
- 14B. Méndez
- 27Walter
- 17M. Boselli
- 37Everaldo
- 7Luan
- 2Míchel
- 39Xavier
- 84Wilson 8.7
- 4Rhodolfo 7.2
- 6William Matheus ⇢ 6.9
- 91Patrick 5.7
- 35Sabino 6.7
- 20Matheus Galdezani ▼ 78' 6.9
- 11Neilton ▼ 64' 6.3
- 39Yan Sasse 3.0
- 57Matheus Bueno ▼ 78' 6.3
- 30Robson Fernandes ▼ 63' 6.3
- 99Sassá ⚽ 7.5
Dự bị 10
- 29Wellissol ▲ 63' 6.9
- 19Igor Jesus ▲ 64' 6.9
- 36Matheus Sales ▲ 78' 6.3
- 28Luizinho ▲ 78' 6.5
- 23Alex Muralha
- 15Henrique Vermudt
- 16Natanael
- 43Rafael Lima
- 88Kazu
- 33Arthur
Thống kê
02⚑10
⚑011
62%Kiểm soát bóng38%
23Dứt điểm9
13Trúng đích4
6Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm3
7Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn2
10Phạt góc0
0Việt vị3
15Phạm lỗi7
2Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua9
583Chuyền bóng354
534Chuyền chính xác293
92%Chính xác chuyền83%
So sánh
58Trận đấu56
67Ghi được64
60Thủng lưới71
1.16Bàn thắng mỗi trận1.14
21Giữ sạch lưới15
23Trên 2.5 bàn24
32Hiệp hai33