Coritiba Foot Ball Club
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sport Club Corinthians Paulista

Coritiba Foot Ball Club vs Sport Club Corinthians Paulista

Tỷ số chung cuộc: Coritiba Foot Ball Club 0-0 Sport Club Corinthians Paulista tại Serie A, 18 tháng 6, 2017. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Coritiba Foot Ball Club thắng 1, hòa 3, Sport Club Corinthians Paulista thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 8
Trọng tài
Marcelo De Lima Henrique, Brazil
Phong độ
WDWWL Coritiba Foot Ball Club
LWLLL Sport Club Corinthians Paulista
  1. 29' Clayson Marquinhos Gabriel
  2. 32' Dodô
  3. HT0-0
  4. 50' Gabriel Girotto
  5. 65' Marcio
  6. 65' Ángel Romero
  7. 67' Fagner
  8. 70' Camacho Gabriel
  9. 74' Iago Rildo
  10. 81' Tiago Real Henrique Almeida
  11. 85' Pedrinho Á. Romero
  12. 90' Neto Berola Alan Santos
  13. FT0-0

Đội hình

Coritiba Foot Ball Club Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Pachequinho
  1. 84Wilson 6.9
  2. 66William Matheus 7.1
  3. 34Werley 6.9
  4. 76Marcio 7.4
  5. 98Dodô 7.7
  6. 5Alan Santos ▼ 90' 7.6
  7. 27Jonas 7.8
  8. 20Matheus Galdezani 7.0
  9. 85Alecsandro 6.9
  10. 91Henrique Almeida ▼ 81' 7.1
  11. 11Rildo ▼ 74' 7.1

Dự bị 11

  1. 7Iago ▲ 74' 6.5
  2. 8Tiago Real ▲ 81' 6.7
  3. 9Neto Berola ▲ 90'
  4. 22Léo
  5. 26Tomas Bastos
  6. 33Getterson
  7. 88Thiago Carleto
  8. 6Edinho
  9. 12Bruno Brigido
  10. 21Walisson
  11. 70Yan
Sport Club Corinthians Paulista Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fábio Carille
  1. 12Cássio 7.6
  2. 23Fágner 7.4
  3. 3Pablo 7.0
  4. 4F. Balbuena 7.3
  5. 13Guilherme Arana 6.7
  6. 31Marquinhos Gabriel ▼ 29' 6.5
  7. 26Rodriguinho 6.3
  8. 5Gabriel ▼ 70' 6.7
  9. 8Maycon 6.7
  10. 76.8
  11. 11Á. Romero ▼ 85' 6.8

Dự bị 12

  1. 25Clayson ▲ 29' 5.8
  2. 29Camacho ▲ 70' 6.3
  3. 38Pedrinho ▲ 85' 6.7
  4. 6Moises
  5. 9Clayton
  6. 17Giovanni Augusto
  7. 18C. Kazim-Richards
  8. 21Fellipe Bastos
  9. 27Walter
  10. 28Paulo Roberto
  11. 34Pedro Henrique
  12. 40Caíque

Thống kê

0210
430
45%Kiểm soát bóng55%
13Dứt điểm5
5Trúng đích0
7Chệch đích0
6Sút trong vòng cấm1
7Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn5
10Phạt góc4
3Việt vị5
18Phạm lỗi13
2Thẻ vàng3
0Thẻ đỏ0
0Cứu thua5
339Chuyền bóng434
256Chuyền chính xác348
76%Chính xác chuyền80%

So sánh

39Trận đấu43
42Ghi được55
53Thủng lưới33
1.08Bàn thắng mỗi trận1.28
10Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn11
22Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu