CR Vasco da Gama
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Santos FC

CR Vasco da Gama vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 1-0 Santos FC tại Serie A, 20 tháng 12, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 4, hòa 1, Santos FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 26
Sân vận động
Estádio Club de Regatas Vasco da Gama, Rio de Janeiro, Rio de Janeiro
Trọng tài
Ricardo Marques Ribeiro, Brazil
Phong độ
WWWLD CR Vasco da Gama
DLWDW Santos FC
  1. 9' Carlinhos 1-0
  2. 44' Jadson
  3. HT1-0
  4. 46' Y. Soteldo Luiz Felipe
  5. 46' Bruninho Fernando
  6. 68' Marcelo Alves Juninho
  7. 68' G. Torres Vinícius Paiva
  8. 73' Marinho Mádson
  9. 80' Bruno Gomes Marcos Júnior
  10. 80' Yago Pikachu Carlinhos
  11. 83' Marcos Leonardo Kaio Jorge
  12. 86' Lucas Lourenço Sandry
  13. 90' Henrique
  14. 90'+3 Tiago Reis G. Cano
  15. FT1-0

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Sá Pinto
  1. 1Fernando Miguel 8.2
  2. 3Léo Matos 7.0
  3. 5Leandro Castán 6.9
  4. 37Henrique 7.3
  5. 2Jadson 7.0
  6. 23Carlinhos ▼ 80' 7.5
  7. 15Andrey 7.0
  8. 20Marcos Júnior ▼ 80' 6.7
  9. 50Juninho ▼ 68' 6.7
  10. 14G. Cano ▼ 90' 6.3
  11. 49Vinícius Paiva ▼ 68' 6.7

Dự bị 12

  1. 30Marcelo Alves ▲ 68' 7.0
  2. 77G. Torres ▲ 68' 6.7
  3. 18Bruno Gomes ▲ 80' 6.0
  4. 22Yago Pikachu ▲ 80' 6.2
  5. 27Tiago Reis ▲ 90'
  6. 38Ygor Catatau
  7. 34Werley
  8. 36Ricardo Graça
  9. 41Cayo Tenório
  10. 45Riquelme
  11. 9Ribamar
  12. 56Lucão
Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 31John 6.5
  2. 13Mádson ▼ 73' 6.2
  3. 2Luiz Felipe ▼ 46' 6.5
  4. 3Felipe Jonatan 7.0
  5. 5Alison 7.3
  6. 21Diego Pituca 7.7
  7. 38Sandry ▼ 86' 7.2
  8. 44Alex 6.7
  9. 18Fernando ▼ 46' 6.5
  10. 30Lucas Braga 6.3
  11. 9Kaio Jorge ▼ 83' 7.0

Dự bị 12

  1. 10Y. Soteldo ▲ 46' 6.6
  2. 19Bruninho ▲ 46' 7.3
  3. 11Marinho ▲ 73' 6.6
  4. 36Marcos Leonardo ▲ 83' 6.5
  5. 37Lucas Lourenço ▲ 86' 7.0
  6. 6Laércio
  7. 25Guilherme Nunes
  8. 45Ivonei
  9. 42Wagner
  10. 41Jean Mota
  11. 34João Paulo
  12. 23Arthur Gomes

Thống kê

021
200
35%Kiểm soát bóng65%
4Dứt điểm19
2Trúng đích5
1Chệch đích9
3Sút trong vòng cấm9
1Sút ngoài vòng cấm10
1Bị chặn5
1Phạt góc2
0Việt vị1
26Phạm lỗi15
2Thẻ vàng0
5Cứu thua1
252Chuyền bóng452
183Chuyền chính xác390
73%Chính xác chuyền86%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 68 - 48 +20 71
2
Sport Club Internacional
38 61 - 35 +26 70
3
Atletico-MG
38 64 - 45 +19 68
4
São Paulo Futebol Clube
38 59 - 41 +18 66
5
Fluminense Football Club
38 55 - 42 +13 64
6
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 53 - 40 +13 59
7
Palmeiras
38 51 - 37 +14 58
8
Santos FC
38 52 - 51 +1 54
9
Club Athletico Paranaense
38 38 - 36 +2 53
10
RB Bragantino
38 50 - 40 +10 53
11
Ceara
38 54 - 51 +3 52
12
Sport Club Corinthians Paulista
38 45 - 45 0 51
13
Atletico Goianiense
38 40 - 45 -5 50
14
Bahia
38 48 - 59 -11 44
15
Sport Recife
38 31 - 50 -19 42
16
Fortaleza EC
38 34 - 44 -10 41
17
CR Vasco da Gama
38 37 - 56 -19 41
18
Goias
38 41 - 63 -22 37
19
Coritiba Foot Ball Club
38 31 - 54 -23 31
20
Botafogo
38 32 - 62 -30 27
Xuống hạng

So sánh

61Trận đấu66
53Ghi được86
71Thủng lưới77
0.87Bàn thắng mỗi trận1.3
21Giữ sạch lưới17
21Trên 2.5 bàn28
28Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu