CR Vasco da Gama
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Santos FC

CR Vasco da Gama vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 2-1 Santos FC tại Copa Do Brasil, 24 tháng 4, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 4, hòa 1, Santos FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Copa Do Brasil · 4th Round
Trọng tài
Rafael Traci, Brazil
Phong độ
LWWWL CR Vasco da Gama
DLWDW Santos FC
  1. 11' Ricardo Graça Leandro Castán
  2. 13' Raul · M. López 1-0
  3. 22' Lucas Mineiro
  4. 25' Alexander Fernando Miguel
  5. 31' Alison
  6. 39' Ricardo Graça · Danilo Barcelos 2-0
  7. 40' Rodrygo
  8. 45' Raúl Cáceres
  9. HT2-0
  10. 46' Y. Soteldo Alison
  11. 54' 2-1 Jorge
  12. 69' Jean Lucas C. Sánchez
  13. 84' Yan Sasse Raul
  14. 88' Yuri Jean Mota
  15. 90' Maxi López
  16. 90' Yuri
  17. 90' Éverson
  18. 90' Yeferson Soteldo
  19. FT2-1

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 5-4-1 · HLV: Marcos Valadares
  1. 1Fernando Miguel ▼ 25' 6.7
  2. 5Leandro Castán ▼ 11' 6.7
  3. 34Werley 6.8
  4. 2R. Cáceres 6.6
  5. 14Danilo Barcelos 7.1
  6. 18Lucas Mineiro 6.9
  7. 31Raul ▼ 84' 7.1
  8. 32Lucas Santos 6.2
  9. 11M. López 6.9
  10. 22Yago Pikachu 6.0
  11. 38Marrony 6.8

Dự bị 12

  1. 36Ricardo Graça ▲ 11' 7.4
  2. 55Alexander ▲ 25' 6.4
  3. 20Yan Sasse ▲ 84' 6.5
  4. 9Ribamar
  5. 10Bruno César
  6. 15Andrey
  7. 21Cláudio Winck
  8. 25Willian Maranhão
  9. 27Tiago Reis
  10. 28Dudu
  11. 35Miranda
  12. 37Henrique
Santos FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 22Everson 5.9
  2. 4Victor Ferraz 6.8
  3. 26F. Aguilar 6.3
  4. 6Gustavo Henrique 6.6
  5. 21Diego Pituca 6.8
  6. 3Jorge 7.5
  7. 7C. Sánchez ▼ 69' 6.9
  8. 5Alison ▼ 46' 6.6
  9. 41Jean Mota ▼ 88' 7.3
  10. 17D. González 6.6
  11. 11Rodrygo 6.5

Dự bị 12

  1. 10Y. Soteldo ▲ 46' 6.6
  2. 30Jean Lucas ▲ 69' 6.6
  3. 25Yuri ▲ 88' 6.6
  4. 1Vanderlei
  5. 2Luiz Felipe
  6. 8C. Cueva
  7. 19Kaio Jorge
  8. 23Arthur Gomes
  9. 27Eduardo Sasha
  10. 28Lucas Verissimo
  11. 34João Paulo
  12. 40Jobson

Thống kê

035
450
46%Kiểm soát bóng54%
12Dứt điểm14
3Trúng đích4
6Chệch đích6
7Sút trong vòng cấm5
5Sút ngoài vòng cấm9
3Bị chặn4
5Phạt góc4
3Việt vị7
18Phạm lỗi16
3Thẻ vàng5
3Cứu thua1
336Chuyền bóng393
250Chuyền chính xác310
74%Chính xác chuyền79%

So sánh

44Trận đấu48
49Ghi được79
52Thủng lưới40
1.11Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu