CR Vasco da Gama
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Santos FC

CR Vasco da Gama vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 0-1 Santos FC tại Serie A, 5 tháng 10, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 4, hòa 1, Santos FC thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 23
Trọng tài
Savio Pereira Sampaio, Brazil
Phong độ
WWWLD CR Vasco da Gama
DLWDW Santos FC
  1. HT0-0
  2. 50' 0-1 Tailson · Evandro
  3. 62' Andrey
  4. 64' Luan Peres
  5. 70' Felipe Ferreira Andrey
  6. 70' Alison Luan Peres
  7. 73' Ribamar Rossi
  8. 73' Marinho Tailson
  9. 79' Evandro
  10. 82' Yeferson Soteldo
  11. 82' Felipe Jonatan Y. Soteldo
  12. 85' Clayton Marcos Júnior
  13. 88' Marrony
  14. 90' Ricardo Graça
  15. 90' Leandro Castán
  16. FT0-1

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Vanderlei Luxemburgo
  1. 1Fernando Miguel 7.1
  2. 3O. Henríquez 6.8
  3. 5Leandro Castán 6.6
  4. 14Danilo Barcelos 7.3
  5. 22Yago Pikachu 7.0
  6. 25Richard 6.8
  7. 15Andrey ▼ 70' 6.9
  8. 19Marcos Júnior ▼ 85' 6.3
  9. 7Rossi ▼ 73' 7.1
  10. 38Marrony 7.1
  11. 43Talles Magno 7.1

Dự bị 12

  1. 18Felipe Ferreira ▲ 70' 6.6
  2. 9Ribamar ▲ 73' 6.6
  3. 20Clayton ▲ 85' 6.5
  4. 32Gabriel Pec
  5. 36Ricardo Graça
  6. 34Werley
  7. 6Fellipe Bastos
  8. 41Bruno Gomes
  9. 37Henrique
  10. 2R. Cáceres
  11. 8Marquinho
  12. 12Sidão
Santos FC Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 22Everson 7.5
  2. 4Victor Ferraz 6.5
  3. 26F. Aguilar 7.6
  4. 6Gustavo Henrique 6.9
  5. 21Diego Pituca 6.9
  6. 14Luan Peres ▼ 70' 6.7
  7. 3Jorge 6.1
  8. 25Evandro 6.5
  9. 10Y. Soteldo ▼ 82' 6.7
  10. 27Eduardo Sasha 7.1
  11. 39Tailson ▼ 73' 7.5

Dự bị 12

  1. 5Alison ▲ 70' 6.7
  2. 11Marinho ▲ 73' 6.7
  3. 36Felipe Jonatan ▲ 82' 6.5
  4. 20Jobson
  5. 41Jean Mota
  6. 37Lucas Venuto
  7. 19Kaio Jorge
  8. 42Wagner
  9. 31Pará
  10. 9F. Uribe
  11. 1Vanderlei
  12. 34João Paulo

Thống kê

048
221
42%Kiểm soát bóng58%
16Dứt điểm8
2Trúng đích4
9Chệch đích3
11Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm2
5Bị chặn1
8Phạt góc2
1Việt vị1
15Phạm lỗi17
4Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
283Chuyền bóng423
209Chuyền chính xác344
74%Chính xác chuyền81%

So sánh

44Trận đấu48
49Ghi được79
52Thủng lưới40
1.11Bàn thắng mỗi trận1.65
12Giữ sạch lưới22
17Trên 2.5 bàn22
27Hiệp hai41

Đối đầu

Trang trận đấu