Santos FC
0 : 6
FT · Hiệp một 0:1
·
CR Vasco da Gama

Santos FC vs CR Vasco da Gama

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 0-6 CR Vasco da Gama tại Serie A, 17 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 3, hòa 0, CR Vasco da Gama thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 20
Phong độ
DLWDW Santos FC
LWWWL CR Vasco da Gama
  1. 1' Hugo Moura
  2. 15' Luis Fellipe
  3. 18' 0-1 Lucas Piton · N. Moreira
  4. 31' Guilherme
  5. 38' Jair
  6. 39' Neymar
  7. 41' Tchê Tchê
  8. HT0-1
  9. 52' 0-2 David · Lucas Piton
  10. 54' 0-3 Coutinho · N. Moreira
  11. 58' Rayan
  12. 60' 0-4 Rayan11m
  13. 61' Rayan
  14. 62' 0-5 Coutinho · David
  15. 66' G. Escobar Souza
  16. 66' T. Rincon Gabriel Bontempo
  17. 66' G. Caballero A. Barreal
  18. 68' 0-6 Tche Tche · David
  19. 71' B. Rollheiser Ze Rafael
  20. 71' Luca Meirelles Tiquinho Soares
  21. 75' Lucas Oliveira Hugo Moura
  22. 76' Thiago Mendes Jair
  23. 76' GB N. Moreira
  24. 80' Leo Jaco David
  25. 84' J. Rodriguez Rayan
  26. FT0-6

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Juan Pablo Vojvoda
  1. 77Gabriel Brazao
  2. 2Mayke
  3. 25Luisao
  4. 14Luan Peres
  5. 33Souza▼ 66'
  6. 49Gabriel Bontempo▼ 66'
  7. 6Ze Rafael▼ 71'
  8. 22A. Barreal▼ 66'
  9. 10Neymar
  10. 11Guilherme
  11. 9Tiquinho Soares▼ 71'

Dự bị 12

  1. 12Diogenes
  2. 18Igor Vinicius
  3. 4Gil
  4. 31G. Escobar▲ 66'
  5. 5Joao Schmidt
  6. 8T. Rincon▲ 66'
  7. 20Hyan
  8. 32B. Rollheiser▲ 71'
  9. 16Thaciano
  10. 7Robson Junior
  11. 17G. Caballero▲ 66'
  12. 79Luca Meirelles▲ 71'
CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Fernando Diniz Silva
  1. 1Leo Jardim
  2. 96Paulo Henrique
  3. 25Hugo Moura▼ 75'
  4. 43Lucas Freitas
  5. 6Lucas Piton
  6. 3Tche Tche
  7. 8Jair▼ 76'
  8. 77Rayan▼ 84'
  9. 10Coutinho
  10. 7David▼ 80'
  11. 17N. Moreira▼ 76'

Dự bị 12

  1. 13Daniel Fuzato
  2. 29Lucas Oliveira▲ 75'
  3. 44Luiz Gustavo
  4. 2J. Rodriguez▲ 84'
  5. 12Victor Luis
  6. 88Cauan Barros
  7. 23Thiago Mendes▲ 76'
  8. 18Paulinho Paula
  9. 15B. Garre
  10. 27Leo Jaco▲ 80'
  11. 19GB▲ 76'
  12. 90Alex Teixeira

Thống kê

023
340
41%Kiểm soát bóng59%
7Dứt điểm14
2Trúng đích9
3Chệch đích1
2Bị chặn4
3Phạt góc3
4Việt vị2
11Phạm lỗi12
2Thẻ vàng4
3Cứu thua2
343Chuyền bóng504
81%Chính xác chuyền89%
0.63Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.98

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo
38 78 - 27 +51 79
2
Palmeiras
38 66 - 33 +33 76
3
Cruzeiro Esporte Clube
38 55 - 31 +24 70
4
Mirassol
38 63 - 39 +24 67
5
Fluminense Football Club
38 50 - 39 +11 64
6
Botafogo
38 58 - 38 +20 63
7
Bahia
38 50 - 46 +4 60
8
São Paulo Futebol Clube
38 43 - 47 -4 51
9
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
38 47 - 50 -3 49
10
RB Bragantino
38 45 - 57 -12 48
11
Atletico-MG
38 43 - 44 -1 48
12
Santos FC
38 45 - 50 -5 47
13
Sport Club Corinthians Paulista
38 42 - 47 -5 47
14
CR Vasco da Gama
38 55 - 60 -5 45
15
Esporte Clube Vitória
38 35 - 52 -17 45
16
Sport Club Internacional
38 44 - 57 -13 44
17
Ceara
38 34 - 40 -6 43
18
Fortaleza EC
38 43 - 58 -15 43
19
Esporte Clube Juventude
38 35 - 69 -34 35
20
Sport Recife
38 28 - 75 -47 17
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B Superbet

So sánh

56Trận đấu71
73Ghi được94
71Thủng lưới94
1.3Bàn thắng mỗi trận1.32
15Giữ sạch lưới19
31Trên 2.5 bàn34
41Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu