Santos FC vs CR Vasco da Gama
Tỷ số chung cuộc: Santos FC 2-2 CR Vasco da Gama tại Serie A, 3 tháng 9, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 5, hòa 1, CR Vasco da Gama thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A · Vòng 7
- Sân vận động
- Estádio Urbano Caldeira, Santos, São Paulo
- Trọng tài
- Rodrigo Dalonso Ferreira, Brazil
- Phong độ
- DLWDW Santos FC
- WWWLD CR Vasco da Gama
- 21' Lucas Verissimo · Y. Soteldo 1-0
- 27' Jobson
- 41' 1-1 Fellipe Bastos · Ygor Catatau
- 45' Fellipe Bastos
- HT1-1
- 46' ▲ Luan Peres ▼ Jobson
- 58' Miranda
- 59' Marinho 2-1
- 63' ▲ Ribamar ▼ Juninho
- 70' Martin Benitez
- 73' 2-2 G. Cano11m
- 75' ▲ Guilherme Parede ▼ G. Cano
- 75' ▲ Bruno César ▼ Ygor Catatau
- 81' ▲ Kaio Jorge ▼ Raniel
- 81' ▲ Jean Mota ▼ Felipe Jonatan
- 84' ▲ Arthur Gomes ▼ Jean Mota
- 86' Diego Pituca
- 90' Guilherme Parede
- 90' Henrique
- 90'+1 ▲ Lucas Braga ▼ Alison
- 90' ▲ Neto Borges ▼ M. Benítez
- 90' ▲ Carlinhos ▼ Fellipe Bastos
- FT2-2
Đội hình
- 34João Paulo 6.2
- 4Pará 6.5
- 28Lucas Verissimo ⚽ 7.6
- 3Felipe Jonatan ▼ 81' 6.7
- 7C. Sánchez 6.7
- 5Alison ▼ 90' 6.5
- 21Diego Pituca 7.2
- 10Y. Soteldo ⇢ 8.0
- 8Jobson ▼ 46' 6.5
- 11Marinho ⚽ 7.3
- 12Raniel ▼ 81' 6.9
Dự bị 12
- 14Luan Peres ▲ 46' 6.6
- 19Kaio Jorge ▲ 81' 5.9
- 41Jean Mota ▲ 81'
- 23Arthur Gomes ▲ 84' 6.5
- 30Lucas Braga ▲ 90'
- 36Marcos Leonardo
- 39Tailson
- 42Wagner
- 44Alex
- 13Mádson
- 45Ivonei
- 33John
- 1Fernando Miguel 6.3
- 37Henrique 6.3
- 35Miranda 6.2
- 30Marcelo Alves 6.3
- 8Fellipe Bastos ⚽ ▼ 90' 7.7
- 22Yago Pikachu 6.0
- 15Andrey 6.9
- 50Juninho ▼ 63' 6.5
- 14G. Cano ⚽ ▼ 75' 7.2
- 10M. Benítez ▼ 90' 6.2
- 38Ygor Catatau ⇢ ▼ 75' 6.3
Dự bị 12
- 9Ribamar ▲ 63' 6.7
- 77Guilherme Parede ▲ 75' 6.3
- 7Bruno César ▲ 75' 6.6
- 33Neto Borges ▲ 90'
- 23Carlinhos ▲ 90'
- 28Lucas Santos
- 56Lucão
- 17Gabriel Pec
- 45Riquelme
- 20Marcos Júnior
- 41Cayo Tenório
- 31Ulisses
Thống kê
02⚑9
⚑250
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm9
5Trúng đích3
5Chệch đích3
5Sút trong vòng cấm4
8Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn3
9Phạt góc2
2Việt vị1
17Phạm lỗi21
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
423Chuyền bóng267
362Chuyền chính xác205
86%Chính xác chuyền77%
So sánh
66Trận đấu61
86Ghi được53
77Thủng lưới71
1.3Bàn thắng mỗi trận0.87
17Giữ sạch lưới21
28Trên 2.5 bàn21
40Hiệp hai28