CR Vasco da Gama
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
Santos FC

CR Vasco da Gama vs Santos FC

Tỷ số chung cuộc: CR Vasco da Gama 0-3 Santos FC tại Serie A, 16 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: CR Vasco da Gama thắng 2, hòa 0, Santos FC thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 23
Phong độ
LWWWL CR Vasco da Gama
DDLWD Santos FC
  1. 14' S. Sosa Jair
  2. 39' Robert Renan
  3. HT0-0
  4. 62' Gustavo Henrique C. Oliva
  5. 62' Rony A. Barreal
  6. 63' B. Rollheiser G. Caballero
  7. 65' David C. Spinelli
  8. 65' M. Hinestroza F. Colidio
  9. 66' J. Rodriguez Lucas Piton
  10. 68' 0-1 Gabriel Barbosa · B. Rollheiser
  11. 69' Thaciano Gabriel Barbosa
  12. 75' N. Moreira Tche Tche
  13. 77' 0-2 Willian Arao
  14. 81' 0-3 Luan Peres
  15. 84' Paulo Henrique
  16. 89' Joao Ananias Joao Schmidt
  17. FT0-3

Đội hình

CR Vasco da Gama Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Pedro Emanuel
  1. 1Leo Jardim
  2. 96Paulo Henrique
  3. 46C. Cuesta
  4. 30Robert Renan
  5. 6Lucas Piton▼ 66'
  6. 8Jair▼ 14'
  7. 23Thiago Mendes
  8. 11A. Gomez
  9. 3Tche Tche▼ 75'
  10. 9F. Colidio▼ 65'
  11. 77C. Spinelli▼ 65'

Dự bị 12

  1. 13Daniel Fuzato
  2. 2J. Rodriguez▲ 66'
  3. 43Lucas Freitas
  4. 5S. Sosa▲ 14'
  5. 82Riquelme Avellar
  6. 10J. Rojas
  7. 88Cauan Barros
  8. 83Ramon Rique
  9. 28Adson
  10. 7David▲ 65'
  11. 17N. Moreira▲ 75'
  12. 18M. Hinestroza▲ 65'
Santos FC Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Cuca
  1. 77Gabriel Brazao
  2. 18Igor Vinicius
  3. 15Willian Arao
  4. 14Luan Peres
  5. 31G. Escobar
  6. 28C. Oliva▼ 62'
  7. 5Joao Schmidt▼ 89'
  8. 17G. Caballero▼ 63'
  9. 10Neymar
  10. 22A. Barreal▼ 62'
  11. 9Gabriel Barbosa▼ 69'

Dự bị 12

  1. 1Diogenes
  2. 34Joao Paulo
  3. 42Joao Alencar
  4. 26Joao Ananias▲ 89'
  5. 81S. Pierri
  6. 30Miguelito
  7. 16Thaciano▲ 69'
  8. 48Gustavo Henrique▲ 62'
  9. 7J. Robinho
  10. 32B. Rollheiser▲ 63'
  11. 11Rony▲ 62'
  12. 27D. Fernandes

Thống kê

024
200
57%Kiểm soát bóng43%
19Dứt điểm11
3Trúng đích5
12Chệch đích5
4Bị chặn1
4Phạt góc2
0Việt vị1
14Phạm lỗi11
2Thẻ vàng0
2Cứu thua4
408Chuyền bóng324
82%Chính xác chuyền75%
1.04Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.91

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Flamengo 0-0
26 50 - 21 +29 52
2
Palmeiras
25 45 - 21 +24 52
3
Club Athletico Paranaense 0-1
26 37 - 26 +11 45
4
Fluminense Football Club
26 40 - 32 +8 45
5
Bahia
26 40 - 32 +8 43
6
Cruzeiro Esporte Clube 1-0
26 36 - 36 0 42
7
Coritiba Foot Ball Club
26 34 - 35 -1 37
8
Atletico-MG
25 32 - 30 +2 36
9
RB Bragantino
25 31 - 28 +3 35
10
São Paulo Futebol Clube
25 31 - 28 +3 33
11
Santos FC 3-0
25 37 - 36 +1 32
12
Sport Club Corinthians Paulista
25 26 - 25 +1 32
13
Botafogo
24 37 - 40 -3 30
14
Esporte Clube Vitória
25 24 - 37 -13 29
15
Grêmio Foot-Ball Porto Alegrense
24 27 - 32 -5 28
16
Mirassol
26 29 - 40 -11 28
17
Sport Club Internacional 0-3
26 26 - 34 -8 25
18
CR Vasco da Gama
25 27 - 40 -13 25
19
Remo 0-0
26 30 - 42 -12 24
20
Chapecoense-sc
24 25 - 49 -24 14
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Group Stage) Serie B

So sánh

15Trận đấu14
18Ghi được19
15Thủng lưới14
1.2Bàn thắng mỗi trận1.36
6Giữ sạch lưới6
6Trên 2.5 bàn7
14Hiệp hai14

Đối đầu

Trang trận đấu