Santos FC
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
CR Vasco da Gama

Santos FC vs CR Vasco da Gama

Tỷ số chung cuộc: Santos FC 3-0 CR Vasco da Gama tại Serie A, 12 tháng 5, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santos FC thắng 5, hòa 1, CR Vasco da Gama thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A · Vòng 4
Trọng tài
Paulo Roberto Alves Junior, Brazil
Phong độ
DLWDW Santos FC
LWWWL CR Vasco da Gama
  1. 19' Diego Pituca · Rodrygo 1-0
  2. 28' Maxi López
  3. 30' Rossi
  4. 33' Rodrygo · Jorge 2-0
  5. HT2-0
  6. 46' Bruno César Raul
  7. 46' Andrey Luiz Gustavo
  8. 56' Jean Lucas
  9. 56' Alison Jean Lucas
  10. 59' Jean Mota Eduardo Sasha
  11. 70' Valdívia Rossi
  12. 73' Y. Soteldo · Rodrygo 3-0
  13. 78' D. González Diego Pituca
  14. 82' Danilo Barcelos
  15. 86' Danilo Barcelos
  16. 86' Danilo Barcelos
  17. 90' Alison
  18. 90' Ricardo Graça
  19. FT3-0

Đội hình

Santos FC Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: J. Sampaoli
  1. 1Vanderlei 8.1
  2. 4Victor Ferraz 7.0
  3. 6Gustavo Henrique 7.4
  4. 21Diego Pituca ▼ 78' 7.2
  5. 3Jorge 7.5
  6. 28Lucas Verissimo 7.2
  7. 7C. Sánchez 6.6
  8. 10Y. Soteldo 8.6
  9. 30Jean Lucas ▼ 56' 6.9
  10. 27Eduardo Sasha ▼ 59' 6.9
  11. 11Rodrygo ⇢2 9.4

Dự bị 12

  1. 5Alison ▲ 56' 6.5
  2. 41Jean Mota ▲ 59' 6.9
  3. 17D. González ▲ 78' 6.6
  4. 2Luiz Felipe
  5. 14Matheus Ribeiro
  6. 34João Paulo
  7. 26F. Aguilar
  8. 40Jobson
  9. 36Felipe Jonatan
  10. 8C. Cueva
  11. 19Kaio Jorge
  12. 22Everson
CR Vasco da Gama Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Marcos Valadares
  1. 44Sidão 5.6
  2. 29Bruno Silva 6.2
  3. 13Luiz Gustavo ▼ 46' 6.0
  4. 14Danilo Barcelos 6.3
  5. 36Ricardo Graça 6.4
  6. 22Yago Pikachu 7.2
  7. 18Lucas Mineiro 7.6
  8. 31Raul ▼ 46' 6.1
  9. 11M. López 6.7
  10. 7Rossi ▼ 70' 6.9
  11. 38Marrony 7.0

Dự bị 12

  1. 10Bruno César ▲ 46' 6.7
  2. 15Andrey ▲ 46' 6.5
  3. 17Valdívia ▲ 70' 6.7
  4. 19Marcos Júnior
  5. 37Henrique
  6. 25Willian Maranhão
  7. 20Yan Sasse
  8. 55Alexander
  9. 27Tiago Reis
  10. 39Jairinho
  11. 35Miranda
  12. 21Cláudio Winck

Thống kê

028
551
55%Kiểm soát bóng45%
23Dứt điểm15
8Trúng đích5
14Chệch đích6
13Sút trong vòng cấm11
10Sút ngoài vòng cấm4
1Bị chặn4
8Phạt góc5
1Việt vị5
18Phạm lỗi11
2Thẻ vàng5
0Thẻ đỏ1
5Cứu thua4
431Chuyền bóng344
344Chuyền chính xác261
80%Chính xác chuyền76%

So sánh

48Trận đấu44
79Ghi được49
40Thủng lưới52
1.65Bàn thắng mỗi trận1.11
22Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn17
41Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu