Sloga Doboj vs FK Željezničar Sarajevo
Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 0-3 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 7 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 1, hòa 4, FK Željezničar Sarajevo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 24
- Phong độ
- WDWDL Sloga Doboj
- DLWWD FK Željezničar Sarajevo
- 8' Vini Peixoto
- 43' 0-1 Vini Peixoto · A. Hodzic
- HT0-1
- 46' ▲ E. Mehmedovic ▼ N. Zerjal
- 46' ▲ A. Dejanovic ▼ D. Hasanovic
- 62' ▲ S. Radovac ▼ A. Hodzic
- 62' ▲ H. Jaganjac ▼ E. Dragovic
- 64' ▲ O. Seslak ▼ A. Omic
- 64' ▲ A. Redzic ▼ V. Perkovic
- 69' ▲ D. Prokop ▼ S. Krpic
- 77' H. Jaganjac
- 77' ▲ P. Kunic ▼ D. Vidic
- 80' ▲ M. Huskovic ▼ Vini Peixoto
- 80' ▲ C. Seedorf ▼ E. Odinaka
- 81' F. Predragovic
- 86' P. Kunic
- 89' M. Milanovic
- 90' 0-2 H. Jaganjac
- 90' 0-3 E. Alic11m
- FT0-3
Đội hình
- 1F. Eric
- 21V. Perkovic ▼ 64'
- 24B. Batar
- 28M. Milanovic
- 27N. Zerjal ▼ 46'
- 5A. Omic ▼ 64'
- 8D. Hasanovic ▼ 46'
- 10F. Predragovic
- 11N. Mandic
- 92T. Jovic
- 99D. Vidic ▼ 77'
Dự bị 10
- 25B. Pavlovic
- 7E. Suljanovic
- 9D. Koprivica
- 13D. Savic
- 14A. Redzic ▲ 64'
- 15E. Mehmedovic ▲ 46'
- 19S. Damjanic
- 45P. Kunic ▲ 77'
- 55O. Seslak ▲ 64'
- 77A. Dejanovic ▲ 46'
- 13V. Muftic
- 26P. Galchev
- 4E. Bicakcic
- 15B. Nastic
- 3E. Alic
- 6A. Pejic
- 55A. Hodzic ▼ 62'
- 2E. Odinaka ▼ 80'
- 23E. Dragovic ▼ 62'
- 11Vini Peixoto ▼ 80'
- 7S. Krpic ▼ 69'
Dự bị 11
- 1T. Abdulahovic
- 90E. Osmanovic
- 19M. Sukilovic
- 88S. Radovac ▲ 62'
- 33C. Seedorf ▲ 80'
- 27D. Milosevic
- 16D. Sabic
- 9H. Jaganjac ▲ 62'
- 8D. Prokop ▲ 69'
- 29M. Huskovic ▲ 80'
- 22A. Gojak
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
24Ghi được40
48Thủng lưới44
0.63Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai26