Sloga Doboj
4 : 2
FT · Hiệp một 2:0
·
FK Željezničar Sarajevo

Sloga Doboj vs FK Željezničar Sarajevo

Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 4-2 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 4 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 1, hòa 4, FK Željezničar Sarajevo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 16
Phong độ
WDWDL Sloga Doboj
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
  1. 7' H. Karjasevic
  2. 23' T. Jović11m 1-0
  3. 30' D. Popara
  4. 40' A. Omić 2-0
  5. 45' S. Krpic
  6. HT2-0
  7. 46' E. Odinaka M. Galić
  8. 46' H. Karić H. Karjašević
  9. 48' D. Popara 3-0
  10. 58' H. Ovčina 4-0
  11. 60' A. Hiroš M. Mirchevski
  12. 60' D. Šabić S. Krpić
  13. 65' Z. Karac
  14. 70' 4-1 F. Dangubić11m
  15. 73' A. Fočo S. Radovac
  16. 78' M. Mrkaić D. Vidić
  17. 78' S. Đekić B. Varga
  18. 80' H. Ovcina
  19. 82' 4-2 M. Karamarko
  20. 90'+2 O. Šešlak T. Jović
  21. 90'+2 F. Predragović Z. Karać
  22. FT4-2

Đội hình

Sloga Doboj HLV: N. Jusufbegović
  1. B. Pavlović
  2. J. Kvesić
  3. B. Varga ▼ 78'
  4. H. Ovčina
  5. D. Ristić
  6. Z. Karać ▼ 90'
  7. B. Batar
  8. D. Popara
  9. A. Omić
  10. T. Jović ▼ 90'
  11. D. Vidić ▼ 78'

Dự bị 4

  1. M. Mrkaić ▲ 78'
  2. S. Đekić ▲ 78'
  3. O. Šešlak ▲ 90'
  4. F. Predragović ▲ 90'
FK Željezničar Sarajevo HLV: D. Ćorić
  1. V. Muftić
  2. S. Marković
  3. M. Galić ▼ 46'
  4. M. Karamarko
  5. M. Šukilović
  6. S. Radovac ▼ 73'
  7. H. Karjašević ▼ 46'
  8. S. Krpić ▼ 60'
  9. M. Mirchevski ▼ 60'
  10. F. Dangubić
  11. M. Cvetanoski

Dự bị 5

  1. E. Odinaka ▲ 46'
  2. H. Karić ▲ 46'
  3. A. Hiroš ▲ 60'
  4. D. Šabić ▲ 60'
  5. A. Fočo ▲ 73'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu40
41Ghi được79
54Thủng lưới45
1.05Bàn thắng mỗi trận1.98
12Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn24
18Hiệp hai48

Đối đầu

Trang trận đấu