Sloga Doboj
0 : 3
FT · Hiệp một 0:0
·
FK Željezničar Sarajevo

Sloga Doboj vs FK Željezničar Sarajevo

Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 0-3 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 1, hòa 4, FK Željezničar Sarajevo thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 25
Sân vận động
Stadion Dr. Milan Jelić, Modriča
Phong độ
WDWDL Sloga Doboj
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
  1. HT0-0
  2. 48' 0-1 S. Štilić
  3. 53' 0-2 S. Krpić
  4. 57' S. Mrzić M. Veselinović
  5. 57' N. Dujaković L. Božičković
  6. 69' M. Brnović B. Batar
  7. 69' M. Mrkaić D. Vidić
  8. 75' H. Ovčina S. Štilić
  9. 75' S. Radovac N. Mekić
  10. 81' A. Tahrić D. Popara
  11. 85' A. Fočo S. Radinović
  12. 88' F. Zubanović A. Boljević
  13. 88' A. Drina M. Galić
  14. 90'+2 0-3 A. Hiroš
  15. FT0-3

Đội hình

Sloga Doboj HLV: V. Jagodić
  1. E. Trako
  2. J. Kvesić
  3. M. Milanović
  4. S. Grabež
  5. B. Varga
  6. M. Veselinović ▼ 57'
  7. A. Redžić
  8. B. Batar ▼ 69'
  9. D. Popara ▼ 81'
  10. L. Božičković ▼ 57'
  11. D. Vidić ▼ 69'

Dự bị 5

  1. S. Mrzić ▲ 57'
  2. N. Dujaković ▲ 57'
  3. M. Brnović ▲ 69'
  4. M. Mrkaić ▲ 69'
  5. A. Tahrić ▲ 81'
FK Željezničar Sarajevo HLV: B. Akrapović
  1. V. Muftić
  2. E. Cocalić
  3. N. Cavnić
  4. M. Galić ▼ 88'
  5. S. Radinović ▼ 85'
  6. S. Štilić ▼ 75'
  7. A. Boljević ▼ 88'
  8. N. Mekić ▼ 75'
  9. A. Hiroš
  10. H. Karić
  11. S. Krpić

Dự bị 5

  1. H. Ovčina ▲ 75'
  2. S. Radovac ▲ 75'
  3. A. Fočo ▲ 85'
  4. F. Zubanović ▲ 88'
  5. A. Drina ▲ 88'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
49Ghi được56
63Thủng lưới45
1.14Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới16
20Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu