FK Željezničar Sarajevo
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

FK Željezničar Sarajevo vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: FK Željezničar Sarajevo 0-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 17 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Željezničar Sarajevo thắng 5, hòa 4, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 15
Sân vận động
Stadion Grbavica, Sarajevo
Phong độ
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
WDWDL Sloga Doboj
  1. 24' E. Osmanovic
  2. HT0-0
  3. 46' M. Kolic M. Cvetanoski
  4. 46' D. Vidic N. Mandic
  5. 52' B. Tatar
  6. 62' D. Milosevic
  7. 69' D. Sabic H. Jaganjac
  8. 69' A. Korora I. M'hand
  9. 70' D. Savic O. Seslak
  10. 75' Joao Erick D. Milosevic
  11. 75' L. Sajcic D. Hasanovic
  12. 79' S. Grabez
  13. 80' A. Gojak E. Osmanovic
  14. 84' S. Damjanic V. Perkovic
  15. 87' N. Mekic
  16. 90'+3 M. Kolic
  17. 90'+4 D. Savic
  18. FT0-0

Đội hình

FK Željezničar Sarajevo HLV: Admir Adzem
  1. 13V. Muftic
  2. 2E. Odinaka
  3. 90E. Osmanovic ▼ 80'
  4. 33C. Seedorf
  5. 3E. Alic
  6. 8D. Lagumdzija
  7. 34I. M'hand ▼ 69'
  8. 27D. Milosevic ▼ 75'
  9. 11Vini Peixoto
  10. 14M. Cvetanoski ▼ 46'
  11. 9H. Jaganjac ▼ 69'

Dự bị 11

  1. 1T. Abdulahovic
  2. 4O. Obradov
  3. 16D. Sabic ▲ 69'
  4. 18Joao Erick ▲ 75'
  5. 20G. Troupee
  6. 22A. Gojak ▲ 80'
  7. 26M. Kolic ▲ 46'
  8. 42J. Pejic
  9. 63A. Korora ▲ 69'
  10. 99D. Rakic
  11. 62V. Garcevic
Sloga Doboj HLV: Nedim Jusufbegovic
  1. 1F. Eric
  2. 11N. Mandic ▼ 46'
  3. 15S. Grabez
  4. 21V. Perkovic ▼ 84'
  5. 24B. Batar
  6. 28M. Milanovic
  7. 32B. Tatar
  8. 55O. Seslak ▼ 70'
  9. 88N. Mekic
  10. 92T. Jovic
  11. 8D. Hasanovic ▼ 75'

Dự bị 11

  1. 25B. Pavlovic
  2. 5V. Arsic
  3. 6O. Prses
  4. 7L. Sajcic ▲ 75'
  5. 9D. Koprivica
  6. 10F. Predragovic
  7. 19S. Damjanic ▲ 84'
  8. 33J. Kvesic
  9. 45P. Kunic
  10. 99D. Vidic ▲ 46'
  11. 13D. Savic ▲ 70'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
36 76 - 20 +56 86
2
Zrinjski
36 48 - 25 +23 71
3
FK Sarajevo
36 54 - 37 +17 65
4
Velež
36 36 - 35 +1 51
5
Siroki Brijeg
36 37 - 48 -11 45
6
FK Željezničar Sarajevo
36 34 - 37 -3 42
7
FK Radnik Bijeljina
36 27 - 45 -18 35
8
Sloga Doboj
36 21 - 46 -25 34
9
Posušje
36 25 - 41 -16 34
10
Rudar Prijedor
36 31 - 55 -24 30
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu38
40Ghi được24
44Thủng lưới48
1Bàn thắng mỗi trận0.63
15Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu