Sloga Doboj vs FK Željezničar Sarajevo
Tỷ số chung cuộc: Sloga Doboj 0-0 FK Željezničar Sarajevo tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 30 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Sloga Doboj thắng 1, hòa 4, FK Željezničar Sarajevo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 6
- Phong độ
- WDWDL Sloga Doboj
- DLWWD FK Željezničar Sarajevo
- 9' D. Jovicic
- 28' E. Osmanovic
- 38' B. Varga
- 39' E. Alic
- 45'+2 D. Rakic
- HT0-0
- 46' ▲ M. Sosic ▼ M. Cvetanoski
- 46' ▲ J. Konings ▼ Vini Peixoto
- 62' Joao Erick
- 66' M. Sukilovic
- 68' ▲ S. Damjanic ▼ D. Savic
- 68' ▲ D. Vidic ▼ P. Kunic
- 75' ▲ A. Boljevic ▼ J. Pejic
- 77' ▲ O. Prses ▼ B. Tatar
- 77' ▲ L. Sajcic ▼ F. Predragovic
- 79' ▲ A. Foco ▼ D. Rakic
- 86' ▲ N. Mandic ▼ N. Mekic
- 90'+7 D. Lagumdzija
- 90'+9 ▲ C. Seedorf ▼ Joao Erick
- FT0-0
Đội hình
- 1F. Eric
- 45P. Kunic ▼ 68'
- 10F. Predragovic ▼ 77'
- 33J. Kvesic
- 88N. Mekic ▼ 86'
- 32B. Tatar ▼ 77'
- 92T. Jovic
- 13D. Savic ▼ 68'
- 28M. Milanovic
- 93B. Varga
- 4D. Jovicic
Dự bị 11
- 25B. Pavlovic
- 6O. Prses ▲ 77'
- 8D. Hasanovic
- 77A. Dejanovic
- 19S. Damjanic ▲ 68'
- 9D. Koprivica
- 11N. Mandic ▲ 86'
- 21V. Perkovic
- 99D. Vidic ▲ 68'
- 7L. Sajcic ▲ 77'
- 14A. Kozar
- 13V. Muftic
- 2E. Odinaka
- 19M. Sukilovic
- 90E. Osmanovic
- 3E. Alic
- 8D. Lagumdzija
- 18Joao Erick ▼ 90'
- 14M. Cvetanoski ▼ 46'
- 42J. Pejic ▼ 75'
- 11Vini Peixoto ▼ 46'
- 99D. Rakic ▼ 79'
Dự bị 11
- 1T. Abdulahovic
- 23A. Boljevic ▲ 75'
- 4O. Obradov
- 26M. Kolic
- 61D. Kelmendi
- 16D. Sabic
- 5A. Foco ▲ 79'
- 22A. Gojak
- 10M. Sosic ▲ 46'
- 33C. Seedorf ▲ 90'
- 21J. Konings ▲ 46'
Thống kê
01
60
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 36 | 76 - 20 | +56 | 86 | |
| 2 | 36 | 48 - 25 | +23 | 71 | |
| 3 | 36 | 54 - 37 | +17 | 65 | |
| 4 | 36 | 36 - 35 | +1 | 51 | |
| 5 | 36 | 37 - 48 | -11 | 45 | |
| 6 | 36 | 34 - 37 | -3 | 42 | |
| 7 | 36 | 27 - 45 | -18 | 35 | |
| 8 | 36 | 21 - 46 | -25 | 34 | |
| 9 | 36 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 10 | 36 | 31 - 55 | -24 | 30 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu40
24Ghi được40
48Thủng lưới44
0.63Bàn thắng mỗi trận1
13Giữ sạch lưới15
15Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai26