FK Željezničar Sarajevo
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Sloga Doboj

FK Željezničar Sarajevo vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: FK Željezničar Sarajevo 1-1 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 1 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Željezničar Sarajevo thắng 5, hòa 4, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Grbavica, Sarajevo
Phong độ
LWWDD FK Željezničar Sarajevo
WDWDL Sloga Doboj
  1. 18' D. Milicevic
  2. 21' 0-1 E. Odinakaphản lưới
  3. 33' B. Varga
  4. HT0-1
  5. 46' M. Galić E. Odinaka
  6. 58' A. Hiroš M. Cvetanoski
  7. 58' M. Mirchevski S. Radovac
  8. 61' S. Krpić 1-1
  9. 62' F. Predragović J. Kvesić
  10. 62' S. Milosavljević M. Veselinović
  11. 64' A. Omic
  12. 68' N. Cavnic
  13. 71' B. Vukoja F. Dangubić
  14. 85' Z. Karać D. Milićević
  15. 86' S. Grabez
  16. 90' M. Galic
  17. 90'+14 B. Pavlovic
  18. 90'+15 F. Predragovic
  19. 90'+8 D. Popara T. Jović
  20. 90'+8 B. Batar A. Omić
  21. FT1-1

Đội hình

FK Željezničar Sarajevo HLV: D. Ćorić
  1. V. Muftić
  2. S. Marković
  3. N. Cavnić
  4. A. Mahmić
  5. E. Odinaka ▼ 46'
  6. A. Boljević
  7. S. Radovac ▼ 58'
  8. Abdulmalik Al Jaber
  9. S. Krpić
  10. F. Dangubić ▼ 71'
  11. M. Cvetanoski ▼ 58'

Dự bị 4

  1. M. Galić ▲ 46'
  2. A. Hiroš ▲ 58'
  3. M. Mirchevski ▲ 58'
  4. B. Vukoja ▲ 71'
Sloga Doboj HLV: V. Jagodić
  1. B. Pavlović
  2. J. Kvesić ▼ 62'
  3. M. Milanović
  4. S. Grabež
  5. B. Varga
  6. D. Ristić
  7. M. Veselinović ▼ 62'
  8. D. Milićević ▼ 85'
  9. A. Omić ▼ 90'
  10. T. Jović ▼ 90'
  11. D. Vidić

Dự bị 5

  1. F. Predragović ▲ 62'
  2. S. Milosavljević ▲ 62'
  3. Z. Karać ▲ 85'
  4. D. Popara ▲ 90'
  5. B. Batar ▲ 90'

Thống kê

02
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zrinjski
33 74 - 17 +57 82
2
Borac Banja Luka
33 58 - 13 +45 81
3
FK Sarajevo
33 59 - 24 +35 65
4
FK Željezničar Sarajevo
33 55 - 38 +17 65
5
Siroki Brijeg
33 43 - 46 -3 46
6
Sloga Doboj
33 35 - 45 -10 44
7
Velež
33 45 - 39 +6 42
8
FK Radnik Bijeljina
33 44 - 52 -8 40
9
Posušje
33 36 - 41 -5 37
10
Igman Konjic
33 30 - 66 -36 29
11
GOŠK Gabela
33 28 - 76 -48 16
12
Sloboda Tuzla
33 21 - 71 -50 7
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
79Ghi được41
45Thủng lưới54
1.98Bàn thắng mỗi trận1.05
13Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn18
48Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu