FK Željezničar Sarajevo
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Sloga Doboj

FK Željezničar Sarajevo vs Sloga Doboj

Tỷ số chung cuộc: FK Željezničar Sarajevo 1-0 Sloga Doboj tại Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina, 4 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: FK Željezničar Sarajevo thắng 5, hòa 4, Sloga Doboj thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Bosna và Hercegovina · Vòng 13
Sân vận động
Stadion Grbavica, Sarajevo
Phong độ
DLWWD FK Željezničar Sarajevo
WDWDL Sloga Doboj
  1. HT0-0
  2. 46' D. Popara
  3. 46' N. Dujaković Z. Karać
  4. 59' S. Štilić B. Šehić
  5. 59' D. Šabić A. Drljo
  6. 75' D. Haračić J. Amoah
  7. 75' Abdulmalik Al Jaber E. Rustemović
  8. 79' D. Haračić 1-0
  9. 80' P. Baranov S. Dujaković
  10. 81' M. Milanovic
  11. 85' D. Dubačkić N. Mekić
  12. 86' D. Šipovac J. Kvesić
  13. 86' V. Perković D. Popara
  14. FT1-0

Đội hình

FK Željezničar Sarajevo HLV: H. Alihodžić
  1. V. Muftić
  2. A. Kosorić
  3. E. Cocalić
  4. M. Galić
  5. A. Boljević
  6. E. Rustemović ▼ 75'
  7. N. Mekić ▼ 85'
  8. B. Šehić ▼ 59'
  9. S. Krpić
  10. A. Drljo ▼ 59'
  11. J. Amoah ▼ 75'

Dự bị 5

  1. S. Štilić ▲ 59'
  2. D. Šabić ▲ 59'
  3. D. Haračić ▲ 75'
  4. Abdulmalik Al Jaber ▲ 75'
  5. D. Dubačkić ▲ 85'
Sloga Doboj HLV: V. Jagodić
  1. E. Trako
  2. J. Kvesić ▼ 86'
  3. M. Milanović
  4. S. Grabež
  5. M. Nikolić
  6. S. Dujaković ▼ 80'
  7. A. Redžić
  8. Z. Karać ▼ 46'
  9. D. Popara ▼ 86'
  10. T. Jović
  11. D. Vidić

Dự bị 4

  1. N. Dujaković ▲ 46'
  2. P. Baranov ▲ 80'
  3. D. Šipovac ▲ 86'
  4. V. Perković ▲ 86'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Borac Banja Luka
33 68 - 26 +42 78
2
Zrinjski
33 76 - 27 +49 76
3
Velež
33 50 - 28 +22 59
4
FK Sarajevo
33 57 - 38 +19 53
5
Posušje
33 35 - 29 +6 48
6
FK Željezničar Sarajevo
33 35 - 36 -1 43
7
Sloga Doboj
33 37 - 50 -13 42
8
Siroki Brijeg
33 37 - 45 -8 39
9
GOŠK Gabela
33 38 - 64 -26 34
10
Igman Konjic
33 40 - 67 -27 33
11
Tuzla City
33 45 - 69 -24 27
12
Zvijezda 09
33 33 - 72 -39 21
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Xuống hạng

So sánh

43Trận đấu43
56Ghi được49
45Thủng lưới63
1.3Bàn thắng mỗi trận1.14
16Giữ sạch lưới13
18Trên 2.5 bàn20
30Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu