The Strongest vs Universitario de Vinto
Tỷ số chung cuộc: The Strongest 4-3 Universitario de Vinto tại Primera División, 21 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 7, hòa 1, Universitario de Vinto thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 16
- Sân vận động
- Estadio Hernando Siles, La Paz
- Phong độ
- WWWLW The Strongest
- LLWDL Universitario de Vinto
- -5' Bruno Poveda
- 7' P. Alcocerphản lưới 1-0
- 15' Joel Calicho
- 29' M. Chiatti 2-0
- 32' 2-1 A. Jara
- 41' Esdras Mendoza
- 45' 2-2 A. Jara
- HT2-2
- 46' ▲ Y. Portuncho ▼ F. Quaglio
- 46' ▲ R. Castro ▼ V. Cuellar
- 46' ▲ K. Romay ▼ P. Pedraza
- 50' M. Chiatti 3-2
- 54' Adrián Estacio
- 58' ▲ H. Rodriguez ▼ D. A. Camacho Almanza
- 58' ▲ F. Pasadore ▼ M. Gomez
- 65' Martín Chiatti
- 66' 3-3 H. Rodriguez
- 70' ▲ R. Llano ▼ O. Blanco
- 71' ▲ K. F. Salvatierra Flores ▼ W. Saucedo
- 71' ▲ Saavedra ▼ R. Ribera
- 78' ▲ J. Veizaga ▼ J. Calicho
- 78' ▲ M. Cuadiay Fernandez ▼ Esdras Mendoza
- 85' K. F. Salvatierra Flores · Saavedra 4-3
- 90'+4 Jaime Arrascaita
- FT4-3
Đội hình
- 1L. Banegas 6.3
- 22W. Saucedo ▼ 71' 5.9
- 4M. Chiatti ⚽2 8.2
- 5A. Jusino 6.5
- 3P. Pedraza ▼ 46' 6.3
- 21F. Quaglio ▼ 46' 6.3
- 17A. Estacio 6.2
- 30J. Arrascaita 6.2
- 16V. Cuellar ▼ 46' 6.2
- 36R. Ribera ▼ 71' 6.2
- 9C. Ventura 7.3
Dự bị 12
- 12D. Valdivia
- 19C. Roca
- 29Y. Portuncho ▲ 46' 6.2
- 24K. Adin Chacon Arrascayta
- 10R. Castro ▲ 46' 7.9
- 15S. Arce
- 6J. Welch
- 8K. F. Salvatierra Flores ⚽ ▲ 71' 7.3
- 31J. Cuellar
- 27Saavedra ▲ 71' 7.0
- 7K. Romay ▲ 46' 6.6
- 26G. Sotomayor
- 12J. Careaga 7.3
- 76Esdras Mendoza ▼ 78' 5.3
- 5P. Alcocer 5.3
- 34A. Jara ⚽2 7.5
- 70J. Lazarte 6.3
- 17D. Torrico 7.2
- 6M. Gomez ▼ 58' 6.2
- 21G. Cuellar 5.9
- 8D. A. Camacho Almanza ▼ 58' 6.3
- 22J. Calicho ▼ 78' 6.3
- 79O. Blanco ▼ 70' 6.6
Dự bị 11
- 1B. Poveda
- 24H. Rodriguez ⚽ ▲ 58' 7.3
- 27B. Calderon
- 19J. Veizaga ▲ 78' 6.5
- 28Jose Pinto
- 50D. Vargas
- 30M. Cuadiay Fernandez ▲ 78' 6.5
- 9R. Llano ▲ 70' 6.3
- 26S. Mendoza
- 32F. Pasadore ▲ 58' 6.2
- 90D. Saavedra
Thống kê
03⚑3
⚑530
55%Kiểm soát bóng45%
10Dứt điểm11
8Trúng đích6
1Chệch đích2
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn3
3Phạt góc5
2Việt vị2
16Phạm lỗi17
3Thẻ vàng3
3Cứu thua5
362Chuyền bóng284
299Chuyền chính xác216
83%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
13Trận đấu12
24Ghi được10
20Thủng lưới28
1.85Bàn thắng mỗi trận0.83
2Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn6
12Hiệp hai2