Universitario de Vinto vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 0-1 The Strongest tại Primera División, 4 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 2, hòa 1, The Strongest thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 27
- Phong độ
- LWDLL Universitario de Vinto
- WWLWW The Strongest
- 6' 0-1 J. Godoy
- 14' ▲ Jose Pinto ▼ E. Cano
- 42' Diago Giménez
- 45'+4 Joaquín Lencinas
- 45'+2 Pablo Pedraza
- HT0-1
- 54' Raúl Castro
- 57' Fabricio Quaglio
- 62' Joel Calicho
- 64' ▲ D. Valda ▼ D. Gimenez
- 64' ▲ J. Lovera ▼ L. Ursino
- 71' ▲ J. Abrego ▼ J. Alipaz
- 71' ▲ F. Mejia ▼ D. A. Camacho Almanza
- 73' ▲ G. Sotomayor ▼ J. Garcia
- 75' Luis Banegas
- 76' Jose Abrego
- 79' Jorge Eduardo Lovera
- 82' ▲ M. Chiatti ▼ F. Supayabe
- 82' ▲ P. Espiritu ▼ S. Melgar
- 83' Pedro Espiritu
- 90' Joel Calicho
- 90' Joel Calicho
- 90'+4 Martín Chiatti
- FT0-1
Đội hình
- 1J. Gutierrez 6.6
- 19J. Alipaz ▼ 71' 6.9
- 26J. Lencinas 6.6
- 34A. Jara 7.5
- 6D. Gimenez ▼ 64' 6.6
- 8D. A. Camacho Almanza ▼ 71' 6.3
- 10R. Castro 7.0
- 22J. Calicho 7.3
- 77E. Cano ▼ 14' 6.2
- 21G. Cuellar 6.9
- 11J. Cuellar 6.3
Dự bị 12
- 12J. Vera
- 66A. Cuestas
- 17J. Lazarte
- 2D. Valda ▲ 64' 6.7
- 7B. Cabezas
- 27B. Calderon
- 37M. Cuadiay Fernandez
- 20P. Lujan
- 38J. Magallanes
- 28Jose Pinto ▲ 14' 7.3
- 33J. Abrego ▲ 71' 6.5
- 9F. Mejia ▲ 71' 6.9
- 1L. Banegas 7.2
- 44F. Supayabe ▼ 82' 6.9
- 5A. Jusino 7.3
- 3P. Pedraza 7.2
- 21F. Quaglio 7.2
- 7J. Amoroso 8.2
- 6A. Quiroga 7.5
- 8L. Ursino ▼ 64' 7.0
- 20J. Garcia ▼ 73' 6.5
- 22J. Godoy ⚽ 7.6
- 34S. Melgar ▼ 82' 6.5
Dự bị 12
- 12D. Valdivia
- 32S. Altamirano
- 4M. Chiatti ▲ 82' 6.7
- 35D. Lino
- 29Y. Portuncho
- 15C. Roca
- 41N. Barreto
- 37P. Espiritu ▲ 82' 6.9
- 17J. Lovera ▲ 64' 6.3
- 16T. Moriceau
- 25M. Somoya
- 10G. Sotomayor ▲ 73' 6.3
Thống kê
16⚑4
⚑660
52%Kiểm soát bóng48%
12Dứt điểm13
4Trúng đích3
7Chệch đích4
6Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm7
1Bị chặn6
4Phạt góc6
1Việt vị1
18Phạm lỗi13
6Thẻ vàng6
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua4
393Chuyền bóng354
311Chuyền chính xác287
79%Chính xác chuyền81%
1.42Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.97
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
53Trận đấu56
65Ghi được123
92Thủng lưới90
1.23Bàn thắng mỗi trận2.2
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn42
36Hiệp hai74