Universitario de Vinto vs The Strongest
Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 2-4 The Strongest tại Primera División, 26 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 2, hòa 1, The Strongest thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 20
- Sân vận động
- Estadio Félix Capriles, Cochabamba
- Phong độ
- LWDLL Universitario de Vinto
- WWLWW The Strongest
- 31' ▲ J. Cuellar ▼ R. Rocabado
- 40' Luciano Ursino
- 44' Víctor Cuellar
- 45'+5 0-1 R. Ramallo · L. Ursino
- HT0-1
- 49' Y. Vallejos · A. Llano 1-1
- 52' Yerco Vallejos
- 57' E. Triveriophản lưới 2-1
- 60' ▲ S. Guerrero ▼ B. Miranda
- 60' ▲ A. Ayarza ▼ L. Ursino
- 64' ▲ J. Mercado ▼ R. Castro
- 65' ▲ C. Ribera ▼ D. Camacho
- 66' Diago Giménez
- 71' ▲ D. Saavedra ▼ R. Bustos
- 76' 2-2 E. Triverio · V. Cuellar
- 77' ▲ M. Núñez ▼ J. Calicho
- 77' ▲ D. Wayar ▼ V. Cuellar
- 78' ▲ R. Orihuela ▼ Y. Vallejos
- 78' ▲ G. Sotomayor ▼ R. Ramallo
- 86' 2-3 A. Ayarza · E. Triverio
- 90'+1 Esdras Mendoza
- 90'+6 2-4 S. Guerrero · G. Sotomayor
- FT2-4
Đội hình
- 12G. Almada 5.9
- 47E. Mendoza 5.9
- 15P. Alcocer 5.9
- 2J. Vila 6.6
- 6D. Giménez 6.7
- 10R. Castro ▼ 64' 6.3
- 17R. Rocabado ▼ 31' 6.7
- 8D. Camacho ▼ 65' 6.7
- 22J. Calicho ▼ 77' 6.5
- 24A. Llano ⇢ 7.2
- 23Y. Vallejos ⚽ ▼ 78' 7.2
Dự bị 12
- 27J. Cuellar ▲ 31' 6.6
- 14J. Mercado ▲ 64' 6.2
- 25C. Ribera ▲ 65' 6.7
- 7M. Núñez ▲ 77' 6.3
- 18R. Orihuela ▲ 78' 6.2
- 55S. Gandarillas
- 30P. Laredo
- 28J. Pinto
- 38J. Magallanes
- 29A. Vaca
- 40P. García
- 5G. Cuellar
- 13G. Viscarra 6.5
- 31R. Bustos ▼ 71' 6.9
- 3D. Aimar 6.3
- 15M. Caire 6.6
- 23J. Chura 6.5
- 30J. Arrascaita 6.7
- 8L. Ursino ⇢ ▼ 60' 7.2
- 16V. Cuellar ⇢ ▼ 77' 6.9
- 18R. Ramallo ⚽ ▼ 78' 7.3
- 11E. Triverio ⚽ 7.2
- 22B. Miranda ▼ 60' 6.9
Dự bị 12
- 9S. Guerrero ⚽ ▲ 60' 7.2
- 28A. Ayarza ⚽ ▲ 60' 7.2
- 27D. Saavedra ▲ 71' 6.5
- 14D. Wayar ▲ 77' 6.3
- 26G. Sotomayor ▲ 78' 7.3
- 25M. Somoya
- 35D. Lino 6.7
- 1J. Gutiérrez
- 21F. Quaglio
- 7J. Amoroso
- 5A. Jusino
- 37H. Guzmán Vaca
Thống kê
03⚑1
⚑420
39%Kiểm soát bóng61%
6Dứt điểm9
4Trúng đích5
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm9
4Sút ngoài vòng cấm0
0Bị chặn0
1Phạt góc4
3Việt vị1
14Phạm lỗi13
3Thẻ vàng2
1Cứu thua3
293Chuyền bóng449
232Chuyền chính xác396
79%Chính xác chuyền88%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu51
52Ghi được95
62Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai49