Universitario de Vinto
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
The Strongest

Universitario de Vinto vs The Strongest

Tỷ số chung cuộc: Universitario de Vinto 0-1 The Strongest tại Primera División, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Universitario de Vinto thắng 2, hòa 1, The Strongest thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura - Semi-finals
Phong độ
LWDLL Universitario de Vinto
WWLWW The Strongest
  1. -5' Michael Ortega
  2. 29' Samuel Guzman Camargo
  3. 29' Joel Amoroso
  4. 30' Joel Amoroso
  5. 30' Joel Amoroso
  6. 32' Guillermo Viscarra
  7. 34' F. Kuqui E. Romero
  8. 35' Joel Calicho
  9. 35' M. Enoumba M. Ortega
  10. 40' Pablo Laredo
  11. 44' Julio Vila
  12. 44' Raúl Castro
  13. 45'+5 Adrián Jusino
  14. HT0-0
  15. 46' M. Núñez D. Camacho
  16. 46' E. Cano J. Calicho
  17. 46' G. Almada R. Olivares
  18. 55' Enrique Triverio
  19. 55' B. Miranda E. Triverio
  20. 65' Jaime Arrascaita
  21. 66' Joaquín Lencinas
  22. 68' Ivan Huayhuata
  23. 69' 0-1 L. Ursino11m
  24. 73' L. López L. Ursino
  25. 73' G. Sotomayor J. Arrascaita
  26. 74' R. Monteiro P. Laredo
  27. 83' L. Arana J. Cuellar
  28. 85' Adrián Jusino
  29. 85' Adrián Jusino
  30. FT0-1

Đội hình

Universitario de Vinto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Godoy
  1. 1R. Olivares ▼ 46' 6.6
  2. 30P. Laredo ▼ 74' 6.3
  3. 26J. Lencinas 6.6
  4. 2J. Vila 7.2
  5. 77S. Guzmán 6.7
  6. 21I. Huayhuata 7.5
  7. 10R. Castro 7.7
  8. 22J. Calicho ▼ 46' 6.9
  9. 8D. Camacho ▼ 46' 6.9
  10. 9T. Tobar 7.7
  11. 27J. Cuellar ▼ 83' 6.7

Dự bị 12

  1. 7M. Núñez ▲ 46' 6.6
  2. 11E. Cano ▲ 46' 6.2
  3. 12G. Almada ▲ 46' 6.7
  4. 18R. Monteiro ▲ 74' 7.0
  5. 16L. Arana ▲ 83' 6.3
  6. 29D. Ramallo
  7. 14J. Mercado
  8. 4I. Vidaurre
  9. 6D. Giménez
  10. 15P. Alcocer
  11. 38J. Magallanes
  12. 5G. Cuellar
The Strongest Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: P. Lavallén
  1. 13G. Viscarra 9.2
  2. 33E. Romero ▼ 34' 6.3
  3. 15M. Caire 7.2
  4. 5A. Jusino 6.3
  5. 21F. Quaglio 7.3
  6. 7J. Amoroso 5.2
  7. 8L. Ursino ▼ 73' 7.7
  8. 14D. Wayar 7.0
  9. 30J. Arrascaita ▼ 73' 7.3
  10. 10M. Ortega ▼ 35' 7.2
  11. 11E. Triverio ▼ 55' 6.6

Dự bị 12

  1. 32F. Kuqui ▲ 34' 6.5
  2. 4M. Enoumba ▲ 35' 7.2
  3. 22B. Miranda ▲ 55' 6.6
  4. 17L. López ▲ 73' 6.3
  5. 26G. Sotomayor ▲ 73' 6.3
  6. 35D. Lino
  7. 9B. Angulo
  8. 23J. Chura
  9. 16V. Cuellar
  10. 6A. Quiroga
  11. 2D. Rojas
  12. 12J. Careaga

Thống kê

076
563
56%Kiểm soát bóng44%
17Dứt điểm11
9Trúng đích1
7Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm3
1Bị chặn1
6Phạt góc5
4Việt vị1
10Phạm lỗi12
7Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ3
0Cứu thua9
337Chuyền bóng270
300Chuyền chính xác218
89%Chính xác chuyền81%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

45Trận đấu51
52Ghi được95
62Thủng lưới65
1.16Bàn thắng mỗi trận1.86
8Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn29
35Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu