The Strongest
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1 · 11m 8:9
·
Universitario de Vinto

The Strongest vs Universitario de Vinto

Tỷ số chung cuộc: The Strongest 1-2 Universitario de Vinto tại Primera División, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: The Strongest thắng 7, hòa 1, Universitario de Vinto thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura - Semi-finals
Sân vận động
Estadio Hernando Siles, La Paz
Phong độ
WLWWW The Strongest
LWDLL Universitario de Vinto
  1. -5' Bruno Miranda
  2. 19' 0-1 T. Tobar · M. Núñez
  3. 37' Maximiliano Caire
  4. 45'+3 Joaquín Lencinas
  5. 45'+3 M. Ortega 1-1
  6. HT1-1
  7. 49' Daniel Camacho
  8. 63' D. Lino J. Chura
  9. 63' R. Ramallo C. Roca
  10. 64' L. Ursino L. López
  11. 65' L. Arana J. Cuellar
  12. 65' A. Llano J. Lencinas
  13. 65' D. Giménez I. Huayhuata
  14. 66' J. Calicho D. Camacho
  15. 69' Maximiliano Ezequiel Nunez
  16. 76' M. Somoya F. Kuqui
  17. 83' E. Cano J. Mercado
  18. 86' V. Cuellar M. Ortega
  19. 88' 1-2 J. Magallanes
  20. 90'+4 Luciano Ursino
  21. 90'+4 Tommy Tobar
  22. 120'+1 B. Angulo11m 2-2
  23. 120'+2 2-3 A. Llano11m
  24. 120'+3 L. Ursino11m 3-3
  25. 120'+4 3-4 M. Núñez11m
  26. 120'+5 M. Caire11mhỏng 11m
  27. 120'+6 E. Cano11mhỏng 11m
  28. 120'+7 R. Ramallo11m 4-4
  29. 120'+8 4-5 D. Giménez11m
  30. 120'+9 A. Quiroga11m 5-5
  31. 120'+10 5-6 T. Tobar11m
  32. 120'+11 V. Cuellar11m 6-6
  33. 120'+12 6-7 J. Magallanes11m
  34. 120'+13 M. Enoumba11m 7-7
  35. 120'+14 7-8 J. Vila11m
  36. 120'+15 D. Aimar11m 8-8
  37. 120'+16 8-9 J. Calicho11m
  38. 120'+17 D. Lino11m 9-9
  39. 120'+18 9-10 G. Almada11m
  40. 120'+19 G. Viscarra11mhỏng 11m
  41. 120'+20 9-11 J. Pinto11m
  42. FT1-2

Đội hình

The Strongest Sơ đồ: 4-5-1 · HLV: P. Lavallén
  1. 13G. Viscarra 7.2
  2. 4M. Enoumba 7.0
  3. 3D. Aimar 6.5
  4. 15M. Caire 6.2
  5. 19C. Roca ▼ 63' 6.7
  6. 23J. Chura ▼ 63' 6.3
  7. 6A. Quiroga 6.7
  8. 17L. López ▼ 64' 7.0
  9. 10M. Ortega ▼ 86' 7.6
  10. 32F. Kuqui ▼ 76' 7.3
  11. 9B. Angulo 6.9

Dự bị 12

  1. 35D. Lino ▲ 63' 6.5
  2. 18R. Ramallo ▲ 63' 6.3
  3. 8L. Ursino ▲ 64' 6.2
  4. 25M. Somoya ▲ 76' 6.2
  5. 16V. Cuellar ▲ 86' 6.3
  6. 2D. Rojas
  7. 22B. Miranda
  8. 11E. Triverio
  9. 29L. Demiquel
  10. 26G. Sotomayor
  11. 14D. Wayar
  12. 1J. Gutiérrez
Universitario de Vinto Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: P. Godoy
  1. 12G. Almada 7.9
  2. 21I. Huayhuata ▼ 65' 6.2
  3. 26J. Lencinas ▼ 65' 6.3
  4. 2J. Vila 7.0
  5. 28J. Pinto 7.3
  6. 27J. Cuellar ▼ 65' 6.9
  7. 38J. Magallanes 7.3
  8. 14J. Mercado ▼ 83' 7.2
  9. 7M. Núñez 7.5
  10. 8D. Camacho ▼ 66' 6.6
  11. 9T. Tobar 7.9

Dự bị 12

  1. 16L. Arana ▲ 65' 6.6
  2. 24A. Llano ▲ 65' 7.2
  3. 6D. Giménez ▲ 65' 7.0
  4. 22J. Calicho ▲ 66' 6.7
  5. 11E. Cano ▲ 83' 6.7
  6. 4I. Vidaurre
  7. 18R. Monteiro
  8. 20P. Luján
  9. 1R. Olivares
  10. 5G. Cuellar
  11. 15P. Alcocer
  12. 29D. Ramallo

Thống kê

036
340
51%Kiểm soát bóng49%
16Dứt điểm17
8Trúng đích7
4Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm10
9Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn0
6Phạt góc3
2Việt vị1
11Phạm lỗi7
3Thẻ vàng4
5Cứu thua7
333Chuyền bóng310
276Chuyền chính xác246
83%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Bolívar
30 76 - 25 +51 67
2
The Strongest
30 62 - 34 +28 60
3
Gualberto Villarroel SJ
30 62 - 40 +22 48
4
Aurora
30 49 - 40 +9 48
5
Always Ready
30 48 - 37 +11 46
6
Nacional Potosí
30 52 - 47 +5 46
7
Blooming
30 36 - 43 -7 45
8
Jorge Wilstermann
30 35 - 30 +5 44
9
Real Tomayapo
30 41 - 41 0 43
10
Independiente Petrolero
30 48 - 58 -10 36
11
Oriente Petrolero
30 44 - 58 -14 35
12
Universitario de Vinto
30 36 - 47 -11 34
13
San Antonio Bulo Bulo
30 40 - 58 -18 31
14
Guabirá
30 36 - 53 -17 30
15
Royal Pari
30 30 - 46 -16 29
16
Santa Cruz
30 30 - 68 -38 22

So sánh

51Trận đấu45
95Ghi được52
65Thủng lưới62
1.86Bàn thắng mỗi trận1.16
20Giữ sạch lưới8
29Trên 2.5 bàn22
49Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu