Nacional Potosí vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 4-1 Real Tomayapo tại Primera División, 26 tháng 7, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 7, hòa 1, Real Tomayapo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 11
- Phong độ
- WLWWW Nacional Potosí
- WWLLW Real Tomayapo
- 15' T. Tobar · M. Nunez 1-0
- 20' 1-1 R. Eguez
- 26' ▲ Ruan Costa ▼ R. Eguez
- 36' K. Medina 2-1
- 39' T. Tobar · M. Nunez 3-1
- HT3-1
- 51' Tommy Tobar
- 56' ▲ F. Nouet ▼ L. S. Montenegro
- 59' ▲ L. Pavia ▼ D. Hoyos
- 59' ▲ A. Garcia ▼ S. Pena
- 65' ▲ J. N. Orozco Quiroga ▼ M. G. Barbery Gil
- 65' ▲ J. Senzano ▼ C. Arabe
- 69' Vladimir Gálvez
- 72' C. Abastoflor · A. Garcia 4-1
- 75' Javier Guerra
- 75' ▲ W. Alvarez ▼ C. Abastoflor
- 75' ▲ D. Villalba ▼ T. Tobar
- 83' ▲ J. Arce Pari ▼ M. Nunez
- FT4-1
Đội hình
- 23P. Galindo 6.6
- 34K. Medina ⚽ 8.0
- 3N. Amarilla 7.2
- 25J. Orellana 6.8
- 16A. Torrico 6.8
- 10M. Nunez ⇢2 ▼ 83' 7.5
- 22D. Hoyos ▼ 59' 6.9
- 18P. Azogue 7.2
- 28S. Pena ▼ 59' 6.3
- 9T. Tobar ⚽2 ▼ 75' 9.4
- 27C. Abastoflor ⚽ ▼ 75' 8.2
Dự bị 12
- 1E. Arauz
- 2R. Avila
- 8L. Pavia ▲ 59' 7.1
- 20E. Cano
- 17A. Garcia ▲ 59' 6.5
- 4A. Patzi
- 26K. Quiroz
- 7M. Solis
- 19W. Alvarez ▲ 75' 6.6
- 99D. Villalba ▲ 75' 6.7
- 30Y. Martinez
- 15J. Arce Pari ▲ 83' 6.5
- 1L. Cardenas 5.7
- 15J. Guerra 4.9
- 24D. Robles 5.8
- 17M. Bejarano 6.1
- 14V. Galvez 5.4
- 8J. Mamani 5.9
- 25R. Cuellar Orti 6.3
- 13M. G. Barbery Gil ▼ 65'
- 5L. S. Montenegro ▼ 56' 6.0
- 7C. Arabe ▼ 65' 5.7
- 18R. Eguez ⚽ ▼ 26' 7.6
Dự bị 10
- 22C. Adorno
- 6V. Melgar
- 32R. Suarez
- 9J. N. Orozco Quiroga ▲ 65'
- 55G. Barbieri
- 27Ruan Costa ▲ 26' 6.3
- 33K. Mamani
- 11F. Nouet ▲ 56' 6.2
- 64J. Senzano ▲ 65' 5.8
- 43C. Aguilera
Thống kê
01⚑4
⚑220
64%Kiểm soát bóng36%
16Dứt điểm3
7Trúng đích2
6Chệch đích1
12Sút trong vòng cấm3
4Sút ngoài vòng cấm0
3Bị chặn0
4Phạt góc2
5Việt vị0
6Phạm lỗi11
1Thẻ vàng2
1Cứu thua3
618Chuyền bóng350
552Chuyền chính xác282
89%Chính xác chuyền81%
1.90Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.36
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 48 - 19 | +29 | 39 | |
| 2 | 18 | 37 - 13 | +24 | 39 | |
| 3 | 18 | 32 - 21 | +11 | 36 | |
| 4 | 18 | 33 - 25 | +8 | 27 | |
| 5 | 18 | 28 - 24 | +4 | 27 | |
| 6 | 18 | 23 - 13 | +10 | 26 | |
| 7 | 18 | 29 - 32 | -3 | 26 | |
| 8 | 18 | 25 - 29 | -4 | 25 | |
| 9 | 18 | 27 - 24 | +3 | 24 | |
| 10 | 18 | 23 - 20 | +3 | 23 | |
| 11 | 18 | 32 - 43 | -11 | 21 | |
| 12 | 18 | 29 - 37 | -8 | 20 | |
| 13 | 18 | 18 - 37 | -19 | 17 | |
| 14 | 18 | 14 - 35 | -21 | 16 | |
| 15 | 18 | 19 - 30 | -11 | 14 | |
| 16 | 18 | 22 - 37 | -15 | 14 |
So sánh
13Trận đấu14
25Ghi được17
16Thủng lưới24
1.92Bàn thắng mỗi trận1.21
4Giữ sạch lưới4
7Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai12