Real Tomayapo vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 2-0 Nacional Potosí tại Primera División, 20 tháng 7, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 2, hòa 1, Nacional Potosí thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 6
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- WWLLW Real Tomayapo
- WLWWW Nacional Potosí
- 23' O. Becerra · A. Graneros 1-0
- 45'+2 A. Graneros · S. Villamíl 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ W. Álvarez ▼ S. Galindo
- 46' ▲ C. Preciado ▼ M. Prost
- 46' ▲ P. Azogue ▼ D. Hoyos
- 47' Carlos Preciado
- 67' ▲ S. Sandoval ▼ M. Barbery
- 73' Saulo Guerra
- 74' Mijaíl Avilés
- 79' Saulo Guerra
- 81' ▲ D. Pinto ▼ O. Becerra
- 81' ▲ A. García ▼ Ó. Baldomar
- 82' ▲ A. Alcaraz ▼ M. Avilés
- 88' Samuel Sandoval
- 89' ▲ J. Carrasco ▼ J. Rioja
- 89' ▲ D. Mancilla ▼ Miyhel Ortiz
- 90' Sergio Villamíl
- 90' ▲ L. Figueroa ▼ S. Villamíl
- FT2-0
Đội hình
- 23P. Galindo 8.2
- 38S. Cuiza 7.3
- 5L. Corulo 7.3
- 2J. Rioja ▼ 89' 7.0
- 15J. Orellana 7.3
- 6S. Villamíl ⇢ ▼ 90' 7.5
- 31M. Barbery ▼ 67' 6.3
- 7M. Avilés ▼ 82' 6.9
- 21M. Noble 7.2
- 29A. Graneros ⚽ ⇢ 8.7
- 9O. Becerra ⚽ ▼ 81' 7.2
Dự bị 12
- 24S. Sandoval ▲ 67' 6.9
- 19D. Pinto ▲ 81' 7.2
- 22A. Alcaraz ▲ 82' 6.6
- 3J. Carrasco ▲ 89' 6.7
- 17L. Figueroa ▲ 90' 6.3
- 33K. Mamani
- 25Á. Arancibia
- 13J. Ibáñez
- 10L. Maygua
- 30J. Villamíl
- 4D. Maldonado
- 32R. Méndez
- 1S. Mustafá 6.5
- 23Ó. Baldomar ▼ 81' 6.7
- 6E. Restrepo 7.0
- 33L. Demiquel 6.6
- 21Miyhel Ortiz ▼ 89' 6.5
- 10S. Galindo ▼ 46' 6.3
- 22D. Hoyos ▼ 46' 6.5
- 11H. Rojas 7.0
- 16A. Torrico 6.9
- 17S. Guerra 7.6
- 20M. Prost ▼ 46' 6.5
Dự bị 10
- 29W. Álvarez ▲ 46' 6.3
- 7C. Preciado ▲ 46' 7.3
- 18P. Azogue ▲ 46' 6.9
- 27A. García ▲ 81' 6.7
- 5D. Mancilla ▲ 89' 6.7
- 15M. Andia
- 25M. Adorno
- 4E. Álvarez
- 30E. Paco
- 14Ó. Añez
Thống kê
03⚑4
⚑1120
54%Kiểm soát bóng46%
14Dứt điểm20
5Trúng đích6
3Chệch đích6
12Sút trong vòng cấm13
2Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn8
4Phạt góc11
4Việt vị0
8Phạm lỗi4
3Thẻ vàng2
6Cứu thua3
394Chuyền bóng318
311Chuyền chính xác244
79%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
45Trận đấu47
54Ghi được74
64Thủng lưới75
1.2Bàn thắng mỗi trận1.57
11Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn29
31Hiệp hai46