Real Tomayapo vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 1-0 Nacional Potosí tại Primera División, 7 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 2, hòa 1, Nacional Potosí thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Trọng tài
- G. Flores
- Phong độ
- WWLLW Real Tomayapo
- WLWWW Nacional Potosí
- 6' D. Mancilla
- 6' N. Albarracin
- 17' D. Maldonado
- 45'+2 O. Anez
- HT0-0
- 46' ▲ M. Chajtur ▼ E. Caicedo
- 46' ▲ S. Villamíl ▼ D. Maldonado
- 46' ▲ R. Cuéllar ▼ M. Barbery
- 64' ▲ D. Navarro ▼ L. Pavia
- 65' L. Maldonado
- 66' A. Hinestroza
- 74' M. Garzón · M. Chajtur 1-0
- 89' ▲ J. Lovera ▼ S. Cuiza
- 90'+7 P. Galindo
- 90'+2 ▲ P. Martínez ▼ N. Albarracín
- 90' ▲ W. Álvarez ▼ A. Hinestroza
- FT1-0
Đội hình
- 23P. Galindo
- 15L. Maldonado
- 4D. Maldonado ▼ 46'
- 38S. Cuiza ▼ 89'
- 8S. Galindo
- 7Thiago Ribeiro
- 10N. Albarracín ▼ 90'
- 9E. Caicedo ▼ 46'
- 26M. Barrios
- 18M. Garzón
- 12R. Cabrera
Dự bị 9
- 11M. Chajtur ▲ 46'
- 6S. Villamíl ▲ 46'
- 17J. Lovera ▲ 89'
- 3P. Martínez ▲ 90'
- 2E. Estrada
- 21C. Valencia
- 29J. Martínez
- 37G. Higueras
- 22L. Banegas
- 1S. Mustafá
- 2L. Torrico
- 18M. Galain
- 14O. Añez
- 13D. Mancilla
- 16A. Hinestroza ▼ 90'
- 15M. Andia
- 8L. Pavia ▼ 64'
- 23M. Barbery ▼ 46'
- 7M. Núñez
- 9T. Tobar
Dự bị 9
- 25R. Cuéllar ▲ 46'
- 27D. Navarro ▲ 64'
- 19W. Álvarez ▲ 90'
- 22D. Valdivia
- 17S. Guerra
- 5D. Valencia
- 28J. Romay
- 3M. Silveti
- 11A. Aceituno
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 24 | 52 - 22 | +30 | 51 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 27 | |
| 3 | 24 | 52 - 25 | +27 | 50 | |
| 4 | 24 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 5 | 24 | 36 - 26 | +10 | 38 | |
| 6 | 24 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 16 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 8 | 24 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 9 | 24 | 31 - 34 | -3 | 27 | |
| 10 | 24 | 27 - 35 | -8 | 27 | |
| 11 | 24 | 24 - 32 | -8 | 27 | |
| 12 | 24 | 25 - 35 | -10 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 14 | 24 | 25 - 47 | -22 | 25 | |
| 15 | 24 | 24 - 46 | -22 | 23 | |
| 16 | 24 | 23 - 34 | -11 | 22 |
So sánh
40Trận đấu42
39Ghi được78
59Thủng lưới67
0.98Bàn thắng mỗi trận1.86
9Giữ sạch lưới6
17Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai43