Real Tomayapo vs Nacional Potosí
Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 0-0 Nacional Potosí tại Primera División, 12 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 2, hòa 1, Nacional Potosí thắng 7.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 30
- Sân vận động
- Estadio IV Centenario, Tarija
- Phong độ
- WWLLW Real Tomayapo
- WLWWW Nacional Potosí
- 8' Carlos Monges
- 15' Saulo Guerra
- 18' Heber Leanos
- 38' Óscar Añez
- 45'+6 Maximiliano Ezequiel Nunez
- 45'+5 Maximiliano Ezequiel Nunez
- 45'+6 Maximiliano Ezequiel Nunez
- HT0-0
- 46' ▲ V. Cuellar ▼ H. Leaños
- 53' Leonardo Justiniano
- 56' ▲ S. Villamíl ▼ L. Maygua
- 63' ▲ M. Hernández ▼ L. Justiniano
- 63' ▲ S. Galindo ▼ P. Azogue
- 74' Sergio Villamíl
- 79' ▲ M. Barrios ▼ K. Mamani
- 79' ▲ L. Alí ▼ M. Graneros
- 87' Mateo Hernandez
- 88' Mateo Hernandez
- 88' Mateo Hernandez
- 90'+4 ▲ A. Córdoba ▼ M. Prost
- FT0-0
Đội hình
- 23Pedro Galindo 7.2
- 33K. Mamani ▼ 79' 7.5
- 19Hallysson Padilha 7.2
- 8L. Justiniano ▼ 63' 6.3
- 15J. Orellana 7.3
- 28L. Maygua ▼ 56' 6.7
- 7Thiago Ribeiro 7.2
- 22P. Azogue ▼ 63' 7.2
- 21M. Noble 7.2
- 24C. Monges 6.3
- 29M. Graneros ▼ 79' 7.5
Dự bị 12
- 6S. Villamíl ▲ 56' 6.6
- 11M. Hernández ▲ 63' 5.9
- 10S. Galindo ▲ 63' 7.2
- 26M. Barrios ▲ 79' 6.3
- 18L. Alí ▲ 79' 6.3
- 16R. Sagredo
- 13J. Ibáñez
- 27D. Pariani
- 4Pablo Galindo 7.2
- 30H. Rodríguez
- 9J. Orozco
- 1S. Angulo
- 1S. Mustafá 8.5
- 14O. Añez 7.0
- 15M. Andia 6.9
- 18M. Galain 6.9
- 16A. Torrico 6.9
- 17S. Guerra 7.3
- 22D. Hoyos 6.9
- 20M. Prost ▼ 90' 6.5
- 10M. Núñez 5.3
- 9T. Tobar 7.7
- 25H. Leaños ▼ 46' 6.2
Dự bị 9
- 26V. Cuellar ▲ 46' 6.7
- 11A. Córdoba ▲ 90'
- 8L. Pavia
- 19G. Cristaldo
- 28E. Paco
- 21N. Cabrera
- 23W. Saucedo
- 2L. Torrico
- 12G. Salvatierra
Thống kê
14⚑5
⚑551
45%Kiểm soát bóng55%
17Dứt điểm15
6Trúng đích4
7Chệch đích7
14Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn4
5Phạt góc5
13Việt vị1
12Phạm lỗi12
4Thẻ vàng5
1Thẻ đỏ1
4Cứu thua8
338Chuyền bóng425
276Chuyền chính xác335
82%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 65 - 34 | +31 | 65 | |
| 2 | 32 | 84 - 42 | +42 | 57 | |
| 3 | 32 | 54 - 36 | +18 | 57 | |
| 4 | 32 | 72 - 46 | +26 | 54 | |
| 5 | 32 | 45 - 31 | +14 | 51 | |
| 6 | 32 | 36 - 34 | +2 | 49 | |
| 7 | 32 | 31 - 42 | -11 | 46 | |
| 8 | 32 | 39 - 27 | +12 | 43 | |
| 9 | 32 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 10 | 32 | 30 - 28 | +2 | 41 | |
| 11 | 32 | 33 - 45 | -12 | 40 | |
| 12 | 32 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 13 | 32 | 34 - 49 | -15 | 35 | |
| 14 | 32 | 37 - 56 | -19 | 33 | |
| 15 | 32 | 32 - 65 | -33 | 33 | |
| 16 | 32 | 42 - 61 | -19 | 32 | |
| 17 | 32 | 32 - 59 | -27 | 29 |
So sánh
43Trận đấu45
43Ghi được95
47Thủng lưới73
1Bàn thắng mỗi trận2.11
18Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai53