Nacional Potosí vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 2-1 Real Tomayapo tại Primera División, 1 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 7, hòa 1, Real Tomayapo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 14
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte, Potosí
- Trọng tài
- R. Orozco
- Phong độ
- WLWWW Nacional Potosí
- WWLLW Real Tomayapo
- 31' R. Cabrera
- 34' T. Tobar · S. Guerra 1-0
- 35' ▲ E. Caicedo ▼ Jeffinho
- HT1-0
- 46' ▲ W. Álvarez ▼ M. Barbery
- 46' ▲ M. Garzón ▼ C. Alvarado
- 52' 1-1 E. Caicedo · M. Garzón
- 58' D. Maldonado
- 64' ▲ M. Chajtur ▼ F. Arizala
- 67' D. Navarro
- 71' M. Barrios
- 73' T. Tobar11m 2-1
- 74' ▲ O. Añez ▼ Ó. Baldomar
- 74' ▲ L. Pavia ▼ D. Navarro
- 76' T. Ribeiro da Silva Vasconcelos
- 81' D. Mancilla
- 86' K. Romay
- 89' ▲ V. Cuellar ▼ S. Guerra
- 90'+2 ▲ F. Saldías ▼ J. Romay
- FT2-1
Đội hình
- 1S. Mustafá
- 2L. Torrico
- 13D. Mancilla
- 20Ó. Baldomar ▼ 74'
- 16A. Hinestroza
- 15M. Andia
- 17S. Guerra ▼ 89'
- 23M. Barbery ▼ 46'
- 9T. Tobar
- 27D. Navarro ▼ 74'
- 28J. Romay ▼ 90'
Dự bị 9
- 19W. Álvarez ▲ 46'
- 14O. Añez ▲ 74'
- 8L. Pavia ▲ 74'
- 6V. Cuellar ▲ 89'
- 11F. Saldías ▲ 90'
- 3A. Torrico
- 30L. Flores
- 24N. Torrez
- 4M. Silveti
- 22L. Banegas
- 4D. Maldonado
- 5L. Corulo
- 8L. Justiniano
- 7Thiago Ribeiro
- 26M. Barrios
- 6S. Villamíl
- 29F. Arizala ▼ 64'
- 12R. Cabrera
- 17Jeffinho ▼ 35'
- 14C. Alvarado ▼ 46'
Dự bị 8
- 9E. Caicedo ▲ 35'
- 18M. Garzón ▲ 46'
- 11M. Chajtur ▲ 64'
- 23P. Galindo
- 24J. Alemán
- 32R. Maraz
- 35E. Ramos
- 21C. Valencia
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 24 | 52 - 22 | +30 | 51 | |
| 2 | 16 | 21 - 11 | +10 | 27 | |
| 3 | 24 | 52 - 25 | +27 | 50 | |
| 4 | 24 | 44 - 40 | +4 | 42 | |
| 5 | 24 | 36 - 26 | +10 | 38 | |
| 6 | 24 | 35 - 33 | +2 | 38 | |
| 7 | 16 | 18 - 21 | -3 | 17 | |
| 8 | 24 | 34 - 33 | +1 | 28 | |
| 9 | 24 | 31 - 34 | -3 | 27 | |
| 10 | 24 | 27 - 35 | -8 | 27 | |
| 11 | 24 | 24 - 32 | -8 | 27 | |
| 12 | 24 | 25 - 35 | -10 | 26 | |
| 13 | 24 | 25 - 35 | -10 | 25 | |
| 14 | 24 | 25 - 47 | -22 | 25 | |
| 15 | 24 | 24 - 46 | -22 | 23 | |
| 16 | 24 | 23 - 34 | -11 | 22 |
So sánh
42Trận đấu40
78Ghi được39
67Thủng lưới59
1.86Bàn thắng mỗi trận0.98
6Giữ sạch lưới9
28Trên 2.5 bàn17
43Hiệp hai20