Nacional Potosí vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 1-0 Real Tomayapo tại Primera División, 30 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 7, hòa 1, Real Tomayapo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 21
- Sân vận động
- Estadio Víctor Agustín Ugarte de Potosí, Potosí
- Phong độ
- WLWWW Nacional Potosí
- DWWLL Real Tomayapo
- 13' Mijaíl Avilés
- 16' ▲ A. Alcaraz ▼ M. Avilés
- 21' Saulo Guerra
- 30' Saidt Mustafa
- 34' Martín Prost
- 45'+5 Rivaldo Méndez
- HT0-0
- 60' M. Prost 1-0
- 61' ▲ É. Correa ▼ C. Preciado
- 61' ▲ V. Abrego ▼ W. Álvarez
- 66' ▲ S. Sandoval ▼ P. Lima
- 66' ▲ M. Tomianovic ▼ M. Barbery
- 67' Diego Josue Hoyos
- 68' ▲ L. Pavia ▼ S. Guerra
- 82' ▲ M. Cardan ▼ S. Cuiza
- 82' ▲ O. Becerra ▼ R. Méndez
- 90' ▲ M. Andia ▼ M. Prost
- 90' ▲ H. Leaños ▼ H. Rojas
- FT1-0
Đội hình
- 1S. Mustafá 7.2
- 16A. Torrico 7.3
- 6E. Restrepo 6.9
- 33L. Demiquel 7.0
- 21Miyhel Ortiz 6.6
- 17S. Guerra ▼ 68' 7.3
- 22D. Hoyos 6.9
- 11H. Rojas ▼ 90' 7.0
- 7C. Preciado ▼ 61' 7.0
- 29W. Álvarez ▼ 61' 6.5
- 20M. Prost ⚽ ▼ 90' 7.2
Dự bị 12
- 9É. Correa ▲ 61' 6.6
- 19V. Abrego ▲ 61' 6.7
- 8L. Pavia ▲ 68' 6.7
- 15M. Andia ▲ 90'
- 32H. Leaños ▲ 90'
- 23Ó. Baldomar
- 3J. Guerra
- 30E. Paco
- 14Ó. Añez
- 10S. Galindo
- 27A. García
- 12J. Mejía
- 23P. Galindo 7.2
- 38S. Cuiza ▼ 82' 6.7
- 5L. Corulo 7.3
- 7M. Avilés ▼ 16' 6.5
- 30J. Villamíl 6.6
- 15J. Orellana 6.9
- 31M. Barbery ▼ 66' 6.9
- 8P. Arano 7.2
- 32R. Méndez ▼ 82' 6.9
- 26P. Lima ▼ 66' 6.9
- 29A. Graneros 7.0
Dự bị 10
- 22A. Alcaraz ▲ 16' 7.0
- 24S. Sandoval ▲ 66' 6.7
- 12M. Tomianovic ▲ 66' 6.6
- 37M. Cardan ▲ 82' 6.7
- 9O. Becerra ▲ 82' 6.7
- 19D. Pinto
- 33K. Mamani
- 20F. Aguilar
- 3J. Carrasco
- 25Á. Arancibia
Thống kê
03⚑8
⚑610
54%Kiểm soát bóng46%
13Dứt điểm14
5Trúng đích3
6Chệch đích9
8Sút trong vòng cấm7
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn2
8Phạt góc6
0Việt vị3
8Phạm lỗi7
3Thẻ vàng1
4Cứu thua4
411Chuyền bóng359
351Chuyền chính xác286
85%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
47Trận đấu45
74Ghi được54
75Thủng lưới64
1.57Bàn thắng mỗi trận1.2
11Giữ sạch lưới11
29Trên 2.5 bàn20
46Hiệp hai31