Nacional Potosí vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Nacional Potosí 1-0 Real Tomayapo tại Primera División, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Nacional Potosí thắng 7, hòa 1, Real Tomayapo thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 30
- Phong độ
- WLWWW Nacional Potosí
- DWWLL Real Tomayapo
- HT0-0
- 47' M. Nunez 1-0
- 54' ▲ L. Zeballos ▼ M. Nunez
- 63' ▲ F. Lopez ▼ J. Montano Hilton
- 63' ▲ D. Wayar ▼ M. Aviles
- 64' ▲ O. Baldomar ▼ A. Torrico
- 64' ▲ S. Guerra ▼ P. Azogue
- 69' Saúl Torres
- 73' ▲ L. Gutierrez ▼ R. Lima
- 73' ▲ D. Perea ▼ A. Cordoba
- 79' ▲ D. Mancilla ▼ J. Rojas
- 79' ▲ L. Montenegro ▼ K. Quiroz
- 86' ▲ J. Choquetanga ▼ F. Aguilar
- 90'+8 Mario Barbery
- 90'+7 Mario Barbery
- FT1-0
Đội hình
- 23P. Galindo 7.3
- 7S. Torres 7.2
- 6E. Restrepo 7.2
- 33L. Demiquel 6.9
- 16A. Torrico ▼ 64' 7.0
- 2K. Quiroz ▼ 79' 7.6
- 8L. Pavia 7.0
- 18P. Azogue ▼ 64' 7.2
- 11J. Rojas ▼ 79' 7.6
- 29W. Alvarez 7.9
- 19M. Nunez ⚽ ▼ 54' 7.9
Dự bị 11
- 1S. Mustafa
- 3N. Amarilla
- 21O. Baldomar ▲ 64' 6.9
- 14J. Guerra
- 5D. Mancilla ▲ 79' 6.3
- 13L. Montenegro ▲ 79' 6.7
- 25M. Payares
- 17S. Guerra ▲ 64' 6.9
- 4A. Daza Gutierrez
- 27A. Garcia
- 24L. Zeballos ▲ 54' 6.9
- 1G. Arauz 7.3
- 20F. Aguilar ▼ 86' 6.6
- 5L. Corulo 6.9
- 2L. Vera 6.9
- 4G. Vaca 7.0
- 30J. Montano Hilton ▼ 63'
- 6R. Lima ▼ 73' 6.0
- 7M. Aviles ▼ 63' 6.6
- 28A. Cordoba ▼ 73' 6.9
- 31M. G. Barbery Gil
- 35J. Castillo 6.9
Dự bị 17
- 25A. Arancibia
- 17M. Bejarano
- 38S. Cuiza
- 15J. Orellana
- 55F. Gatti
- 8J. Mamani
- 19D. Pinto
- 9D. Perez
- 36A. Barrionuevo
- 26J. Choquetanga ▲ 86' 6.3
- 21L. Gutierrez ▲ 73'
- 71F. Lopez ▲ 63' 6.3
- 33K. Mamani
- 16R. Montero
- 18D. Perea ▲ 73' 6.3
- 22D. Ramallo
- 14D. Wayar ▲ 63' 6.9
Thống kê
01⚑5
⚑310
48%Kiểm soát bóng52%
28Dứt điểm4
8Trúng đích2
13Chệch đích2
17Sút trong vòng cấm3
11Sút ngoài vòng cấm1
7Bị chặn0
5Phạt góc3
2Việt vị0
10Phạm lỗi10
1Thẻ vàng1
2Cứu thua7
374Chuyền bóng425
319Chuyền chính xác347
85%Chính xác chuyền82%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 91 - 34 | +57 | 71 | |
| 2 | 30 | 82 - 32 | +50 | 68 | |
| 3 | 30 | 77 - 47 | +30 | 64 | |
| 4 | 30 | 62 - 54 | +8 | 46 | |
| 5 | 30 | 53 - 56 | -3 | 46 | |
| 6 | 30 | 56 - 57 | -1 | 45 | |
| 7 | 30 | 51 - 41 | +10 | 43 | |
| 8 | 30 | 58 - 63 | -5 | 43 | |
| 9 | 30 | 46 - 50 | -4 | 41 | |
| 10 | 30 | 53 - 63 | -10 | 37 | |
| 11 | 30 | 40 - 53 | -13 | 35 | |
| 12 | 30 | 45 - 58 | -13 | 33 | |
| 13 | 30 | 60 - 66 | -6 | 31 | |
| 14 | 30 | 32 - 60 | -28 | 26 | |
| 15 | 30 | 33 - 64 | -31 | 26 | |
| 16 | 30 | 30 - 71 | -41 | 19 |
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng
So sánh
63Trận đấu46
110Ghi được63
90Thủng lưới100
1.75Bàn thắng mỗi trận1.37
17Giữ sạch lưới6
39Trên 2.5 bàn28
54Hiệp hai35