Real Tomayapo
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Nacional Potosí

Real Tomayapo vs Nacional Potosí

Tỷ số chung cuộc: Real Tomayapo 0-1 Nacional Potosí tại Primera División, 22 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Real Tomayapo thắng 2, hòa 1, Nacional Potosí thắng 7.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Apertura · Vòng 15
Sân vận động
Estadio IV Centenario, Tarija
Phong độ
WWLLW Real Tomayapo
LWWWW Nacional Potosí
  1. 27' Duván Palacios
  2. 45'+2 Leandro Corulo
  3. HT0-0
  4. 60' M. Tomianovic M. G. Barbery Gil
  5. 68' L. Pavia S. Guerra
  6. 72' Rai Lima
  7. 77' K. Mamani L. Figueroa
  8. 80' 0-1 D. Palacio · P. Azogue
  9. 87' R. Mendez J. Castillo
  10. 87' A. Garcia A. Mansilla
  11. 90'+5 Pedro Galindo
  12. 90'+2 N. Amarilla D. Palacio
  13. FT0-1

Đội hình

Real Tomayapo Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Eduardo Daniel Sagman
  1. 1G. Arauz 6.6
  2. 38S. Cuiza 6.6
  3. 5L. Corulo 7.2
  4. 17M. Bejarano 6.7
  5. 15J. Orellana 6.7
  6. 11L. Figueroa ▼ 77' 7.3
  7. 20F. Aguilar 6.9
  8. 35J. Castillo ▼ 87' 6.7
  9. 31M. G. Barbery Gil ▼ 60'
  10. 6R. Lima 8.0
  11. 9D. Perez 6.6

Dự bị 9

  1. 25A. Arancibia
  2. 23L. Crescencio
  3. 33K. Mamani ▲ 77' 6.2
  4. 32R. Mendez ▲ 87' 6.3
  5. 48D. Torrez
  6. 26J. Choquetanga
  7. 42Y. Espindola
  8. 30J. Montano Hilton
  9. 12M. Tomianovic ▲ 60' 6.3
Nacional Potosí Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Leonardo Eguez
  1. 23P. Galindo 7.7
  2. 7S. Torres 7.3
  3. 21O. Baldomar 7.3
  4. 6E. Restrepo 7.0
  5. 16A. Torrico 6.9
  6. 15J. Arce Pari 6.6
  7. 18P. Azogue 7.9
  8. 28D. Palacio ▼ 90' 8.0
  9. 29W. Alvarez 6.9
  10. 17S. Guerra ▼ 68' 7.3
  11. 10A. Mansilla ▼ 87' 7.3

Dự bị 9

  1. 1S. Mustafa
  2. 3N. Amarilla ▲ 90'
  3. 14J. Guerra
  4. 5D. Mancilla
  5. 25M. Payares
  6. 8L. Pavia ▲ 68' 6.9
  7. 2K. Quiroz
  8. 27A. Garcia ▲ 87' 6.6
  9. 30K. Torres

Thống kê

027
820
48%Kiểm soát bóng52%
11Dứt điểm16
4Trúng đích4
4Chệch đích11
5Sút trong vòng cấm8
6Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn1
7Phạt góc8
1Việt vị1
12Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
3Cứu thua4
332Chuyền bóng342
250Chuyền chính xác278
75%Chính xác chuyền81%
0.86Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.86

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Always Ready
30 91 - 34 +57 71
2
Bolívar
30 82 - 32 +50 68
3
The Strongest
30 77 - 47 +30 64
4
San Antonio Bulo Bulo
30 62 - 54 +8 46
5
Blooming
30 53 - 56 -3 46
6
Independiente Petrolero
30 56 - 57 -1 45
7
Nacional Potosí
30 51 - 41 +10 43
8
Guabirá
30 58 - 63 -5 43
9
Gualberto Villarroel SJ
30 46 - 50 -4 41
10
Aurora
30 53 - 63 -10 37
11
Real Tomayapo
30 40 - 53 -13 35
12
Oriente Petrolero
30 45 - 58 -13 33
13
Real Oruro
30 60 - 66 -6 31
14
Universitario de Vinto
30 32 - 60 -28 26
15
ABB
30 33 - 64 -31 26
16
Jorge Wilstermann
30 30 - 71 -41 19
Copa Libertadores (Group Stage) Copa Libertadores (Qualification) Copa Sudamericana (Qualification) Division Profesional (Relegation) Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu63
63Ghi được110
100Thủng lưới90
1.37Bàn thắng mỗi trận1.75
6Giữ sạch lưới17
28Trên 2.5 bàn39
35Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu