Santa Cruz vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 1-5 Real Tomayapo tại Primera División, 18 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 3, hòa 1, Real Tomayapo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Clausura · Vòng 29
- Phong độ
- LLLLW Santa Cruz
- WWLLW Real Tomayapo
- 17' 0-1 A. Graneros
- 33' ▲ J. Castillo ▼ G. Mendoza
- 33' ▲ M. Barrios ▼ R. Suárez
- 40' 0-2 L. Figueroa · M. Barbery
- 44' Agustin Alcaraz
- HT0-2
- 46' ▲ P. Arano ▼ D. Pinto
- 46' ▲ J. Villamíl ▼ J. Orellana
- 56' ▲ P. Lima ▼ L. Figueroa
- 56' 0-3 A. Graneros · P. Arano
- 59' ▲ M. Tomianovic ▼ M. Barbery
- 60' ▲ J. Veizaga ▼ B. Moreno
- 60' ▲ E. Vaca ▼ I. Cárdenas
- 61' Jhonathan Caicedo
- 64' Marco Antonio Barrios
- 66' Sergio Villamíl
- 69' ▲ D. Maldonado ▼ A. Alcaraz
- 74' ▲ B. López ▼ S. Pozo
- 74' 0-4 A. Graneros · M. Tomianovic
- 82' L. Ruano · C. Abastoflor 1-4
- 88' Luis Ruano
- 88' Leandro Corulo
- 90' 1-5 P. Arano
- FT1-5
Đội hình
- 36O. Ledezma 6.0
- 19O. Ribera 5.9
- 2L. Ruano ⚽ 7.2
- 14J. Ibáñez 6.5
- 30R. Suárez ▼ 33' 6.6
- 37G. Mendoza ▼ 33' 6.2
- 23S. Pozo ▼ 74' 6.5
- 31I. Cárdenas ▼ 60' 6.6
- 29C. Abastoflor ⇢ 7.9
- 7B. Moreno ▼ 60' 6.3
- 10J. Caicedo 7.7
Dự bị 11
- 77J. Castillo ▲ 33' 7.0
- 26M. Barrios ▲ 33' 6.6
- 9J. Veizaga ▲ 60' 6.3
- 20E. Vaca ▲ 60' 6.5
- 4B. López ▲ 74' 6.7
- 1D. Zamora
- 6M. Ovando
- 16L. Ardaya
- 21F. Saldías
- 44E. González
- 32M. Soliz
- 23P. Galindo ⇢ 8.2
- 33K. Mamani 6.3
- 5L. Corulo 7.0
- 3J. Carrasco 6.9
- 15J. Orellana ▼ 46' 7.3
- 29A. Graneros ⚽3 9.6
- 22A. Alcaraz ▼ 69' 6.7
- 31M. Barbery ⇢ ▼ 59' 7.3
- 6S. Villamíl 6.6
- 17L. Figueroa ⚽ ▼ 56' 7.3
- 19D. Pinto ▼ 46' 6.5
Dự bị 9
- 8P. Arano ⚽ ▲ 46' 8.3
- 30J. Villamíl ▲ 46' 6.7
- 26P. Lima ▲ 56' 6.2
- 12M. Tomianovic ▲ 59' 7.0
- 4D. Maldonado ▲ 69' 6.9
- 24S. Sandoval
- 37M. Cardan
- 25Á. Arancibia
- 20F. Aguilar
Thống kê
03⚑10
⚑430
55%Kiểm soát bóng45%
14Dứt điểm18
7Trúng đích10
5Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm10
6Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn3
10Phạt góc4
2Việt vị4
8Phạm lỗi22
3Thẻ vàng3
5Cứu thua6
366Chuyền bóng310
297Chuyền chính xác241
81%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu45
38Ghi được54
85Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai31