Santa Cruz vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 2-0 Real Tomayapo tại Primera División, 1 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 3, hòa 1, Real Tomayapo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Vòng 25
- Trọng tài
- G. Quenta
- Phong độ
- LLLLW Santa Cruz
- DWWLL Real Tomayapo
- 13' J. Jean 1-0
- 25' C. Saucedo11m 2-0
- 35' ▲ D. Calero ▼ N. Solíz
- HT2-0
- 46' ▲ B. Egüez ▼ K. Pontons
- 46' ▲ J. Báez ▼ J. Ríos
- 46' ▲ R. Maraz ▼ P. Martínez
- 51' J. Jean
- 58' R. O. Mendez Maraz
- 58' ▲ E. Vera ▼ W. Veizaga
- 62' ▲ C. Valencia ▼ M. Garzón
- 63' ▲ D. Checa ▼ C. García
- 63' ▲ D. Romero ▼ C. Saucedo
- 63' ▲ C. Ribera ▼ J. Campos
- 69' C. A. Ribera
- 81' ▲ M. Velasco ▼ M. Rios
- 85' C. Valencia
- 89' C. A. Ribera
- 89' C. A. Ribera
- FT2-0
Đội hình
- 1C. Franco
- 4C. García ▼ 63'
- 21D. Andersen
- 38K. Pontons ▼ 46'
- 23M. Becerra
- 10J. Campos ▼ 63'
- 17M. Rios ▼ 81'
- 39F. Gonzales
- 31S. Guzman
- 18C. Saucedo ▼ 63'
- 8J. Jean
Dự bị 9
- 29B. Egüez ▲ 46'
- 5D. Checa ▲ 63'
- 9D. Romero ▲ 63'
- 14C. Ribera ▲ 63'
- 20M. Velasco ▲ 81'
- 7A. Navia Rios
- 19J. Lanza
- 26S. Guerra
- 25S. Angulo
- 12L. Cárdenas
- 34N. Solíz ▼ 35'
- 17J. Ríos ▼ 46'
- 24D. Robles
- 25D. Castellón
- 2P. Martínez ▼ 46'
- 16W. Veizaga ▼ 58'
- 6S. Villamíl
- 8R. Lima
- 18M. Garzón ▼ 62'
- 10W. Ferreira
Dự bị 9
- 19D. Calero ▲ 35'
- 15J. Báez ▲ 46'
- 38R. Maraz ▲ 46'
- 9E. Vera ▲ 58'
- 21C. Valencia ▲ 62'
- 28L. Baldunciel
- 30A. Torrez
- 26R. Ávila
- 20I. Cárdenas
Thống kê
13
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 59 - 33 | +26 | 65 | |
| 2 | 30 | 66 - 31 | +35 | 64 | |
| 3 | 30 | 57 - 24 | +33 | 63 | |
| 4 | 30 | 63 - 29 | +34 | 56 | |
| 5 | 30 | 66 - 45 | +21 | 51 | |
| 6 | 30 | 46 - 29 | +17 | 51 | |
| 7 | 30 | 64 - 48 | +16 | 49 | |
| 8 | 30 | 47 - 47 | 0 | 44 | |
| 9 | 30 | 42 - 45 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 45 - 46 | -1 | 39 | |
| 11 | 30 | 39 - 47 | -8 | 38 | |
| 12 | 30 | 40 - 51 | -11 | 33 | |
| 13 | 30 | 28 - 45 | -17 | 32 | |
| 14 | 30 | 34 - 56 | -22 | 26 | |
| 15 | 30 | 30 - 63 | -33 | 25 | |
| 16 | 30 | 9 - 96 | -87 | -11 |
Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu31
41Ghi được30
51Thủng lưới46
1.28Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn15
26Hiệp hai21