Santa Cruz
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Real Tomayapo

Santa Cruz vs Real Tomayapo

Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 1-0 Real Tomayapo tại Primera División, 17 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 3, hòa 1, Real Tomayapo thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Primera División · Vòng 19
Phong độ
LLLLW Santa Cruz
WWLLW Real Tomayapo
  1. 23' Guillermo Denis
  2. HT0-0
  3. 46' O. Ribera K. Mamani
  4. 52' Miguel Agustín Graneros
  5. 54' E. Vaca G. Malgor
  6. 66' H. Rodríguez P. Azogue
  7. 72' B. López · G. Denis 1-0
  8. 74' J. Carreón D. Panique
  9. 75' L. Alí Jeffinho
  10. 77' Guillermo Denis
  11. 77' Guillermo Denis
  12. 86' J. Orozco M. Graneros
  13. 88' L. Ruano F. Palacios
  14. 89' Brian López
  15. 89' Leandro Corulo
  16. FT1-0

Đội hình

Santa Cruz Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Abrigo
  1. 12G. Claros 6.9
  2. 24D. Choque 7.0
  3. 34W. Antelo 6.9
  4. 4B. López 7.9
  5. 27J. Pérez 6.7
  6. 19D. Panique ▼ 74' 7.2
  7. 14J. Ortíz 7.0
  8. 39G. Malgor ▼ 54' 6.3
  9. 11S. Achelus 6.9
  10. 10F. Palacios ▼ 88' 6.3
  11. 44G. Denis 7.2

Dự bị 12

  1. 26E. Vaca ▲ 54' 6.9
  2. 23J. Carreón ▲ 74' 6.5
  3. 2L. Ruano ▲ 88'
  4. 20L. Gutiérrez
  5. 32M. Soliz
  6. 36O. Ledezma
  7. 5L. Coplot
  8. 17J. Lara
  9. 7A. Navia
  10. 30I. Campos
  11. 16L. Ardaya
  12. 46J. Veizaga
Real Tomayapo Sơ đồ: 4-1-4-1 · HLV: David González
  1. 23Pedro Galindo 6.3
  2. 33K. Mamani ▼ 46' 6.2
  3. 5L. Corulo 7.2
  4. 19Hallysson Padilha 6.9
  5. 15J. Orellana 6.3
  6. 7Thiago Ribeiro 6.5
  7. 17Jeffinho ▼ 75'
  8. 22P. Azogue ▼ 66' 6.3
  9. 6S. Villamíl 6.9
  10. 29M. Graneros ▼ 86' 5.9
  11. 24C. Monges 6.9

Dự bị 9

  1. 12O. Ribera ▲ 46' 6.5
  2. 30H. Rodríguez ▲ 66' 6.3
  3. 18L. Alí ▲ 75' 6.7
  4. 9J. Orozco ▲ 86' 6.6
  5. 27D. Pariani
  6. 1S. Angulo
  7. 16R. Sagredo
  8. 28L. Maygua
  9. 4Pablo Galindo 6.3

Thống kê

134
520
48%Kiểm soát bóng52%
13Dứt điểm5
2Trúng đích2
6Chệch đích1
7Sút trong vòng cấm1
6Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị1
20Phạm lỗi18
3Thẻ vàng2
1Thẻ đỏ0
2Cứu thua1
295Chuyền bóng316
186Chuyền chính xác214
63%Chính xác chuyền68%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
The Strongest
32 65 - 34 +31 65
2
Bolívar
32 84 - 42 +42 57
3
Always Ready
32 54 - 36 +18 57
4
Nacional Potosí
32 72 - 46 +26 54
5
Aurora
32 45 - 31 +14 51
6
Real Tomayapo
32 36 - 34 +2 49
7
Santa Cruz
32 31 - 42 -11 46
8
Jorge Wilstermann
32 39 - 27 +12 43
9
Oriente Petrolero
32 44 - 42 +2 43
10
Universitario de Vinto
32 30 - 28 +2 41
11
Independiente Petrolero
32 33 - 45 -12 40
12
Royal Pari
32 40 - 53 -13 35
13
Guabirá
32 34 - 49 -15 35
14
Blooming
32 37 - 56 -19 33
15
Libertad
32 32 - 65 -33 33
16
Vaca Díez
32 42 - 61 -19 32
17
Atlético Palmaflor
32 32 - 59 -27 29

So sánh

41Trận đấu43
35Ghi được43
55Thủng lưới47
0.85Bàn thắng mỗi trận1
10Giữ sạch lưới18
16Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu