Santa Cruz vs Real Tomayapo
Tỷ số chung cuộc: Santa Cruz 1-2 Real Tomayapo tại Primera División, 18 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Santa Cruz thắng 3, hòa 1, Real Tomayapo thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Primera División · Apertura · Vòng 1
- Phong độ
- LLLLW Santa Cruz
- DWWLL Real Tomayapo
- 12' Ángel Sánchez
- 15' Leonardo Justiniano
- 16' Ángel Sánchez11m 1-0
- 33' Juan Orellana
- 44' José Lara
- HT1-0
- 46' ▲ I. Campos ▼ J. Lara
- 52' 1-1 L. Justiniano
- 68' ▲ A. Treminio ▼ J. López
- 72' ▲ J. Orozco ▼ V. Castellón
- 74' ▲ I. Cárdenas ▼ M. Ovando
- 77' ▲ M. Tomianovic ▼ L. Justiniano
- 80' 1-2 M. Noble · J. Orozco
- 83' ▲ M. Barrios ▼ B. López
- 83' ▲ Y. Parra ▼ Ángel Sánchez
- 84' ▲ M. Avilés ▼ M. Noble
- 84' ▲ J. Villamíl ▼ J. Orellana
- FT1-2
Đội hình
- 12J. Roca 6.2
- 3W. Antelo 6.3
- 14J. López ▼ 68' 6.2
- 2L. Ruano 6.2
- 4B. López ▼ 83' 6.6
- 39G. Malgor 6.5
- 17J. Lara ▼ 46' 6.5
- 6M. Ovando ▼ 74' 6.2
- 23S. Pozo 6.3
- 10L. Gutiérrez 7.0
- 7Ángel Sánchez ⚽ ▼ 83' 6.9
Dự bị 12
- 22I. Campos ▲ 46' 6.6
- 9A. Treminio ▲ 68' 6.6
- 31I. Cárdenas ▲ 74' 6.2
- 26M. Barrios ▲ 83'
- 20Y. Parra ▲ 83' 6.2
- 11A. Navia
- 19B. Hinojosa
- 32M. Soliz
- 16L. Ardaya
- 5S. Coplot
- 36O. Ledezma
- 24D. Gutiérrez
- 23P. Galindo 6.9
- 33K. Mamani 6.6
- 19Hallysson Padilha 6.7
- 24A. Cantillo 6.9
- 15J. Orellana ▼ 84' 6.6
- 22A. Alcaraz 7.0
- 20L. Justiniano ⚽ ▼ 77' 7.2
- 29M. Graneros
- 8P. Arano 8.0
- 21M. Noble ⚽ ▼ 84' 7.2
- 31V. Castellón ▼ 72' 6.9
Dự bị 9
- 9J. Orozco ▲ 72' 7.0
- 12M. Tomianovic ▲ 77' 6.9
- 7M. Avilés ▲ 84' 6.5
- 30J. Villamíl ▲ 84' 6.3
- 38S. Cuiza
- 25A. Arancibia
- 4D. Maldonado
- 35J. Castillo
- 10L. Maygua
Thống kê
01⚑2
⚑220
52%Kiểm soát bóng48%
10Dứt điểm12
3Trúng đích4
4Chệch đích6
5Sút trong vòng cấm6
5Sút ngoài vòng cấm6
3Bị chặn2
2Phạt góc2
2Việt vị2
12Phạm lỗi18
1Thẻ vàng2
2Cứu thua2
341Chuyền bóng306
250Chuyền chính xác221
73%Chính xác chuyền72%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 76 - 25 | +51 | 67 | |
| 2 | 30 | 62 - 34 | +28 | 60 | |
| 3 | 30 | 62 - 40 | +22 | 48 | |
| 4 | 30 | 49 - 40 | +9 | 48 | |
| 5 | 30 | 48 - 37 | +11 | 46 | |
| 6 | 30 | 52 - 47 | +5 | 46 | |
| 7 | 30 | 36 - 43 | -7 | 45 | |
| 8 | 30 | 35 - 30 | +5 | 44 | |
| 9 | 30 | 41 - 41 | 0 | 43 | |
| 10 | 30 | 48 - 58 | -10 | 36 | |
| 11 | 30 | 44 - 58 | -14 | 35 | |
| 12 | 30 | 36 - 47 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 40 - 58 | -18 | 31 | |
| 14 | 30 | 36 - 53 | -17 | 30 | |
| 15 | 30 | 30 - 46 | -16 | 29 | |
| 16 | 30 | 30 - 68 | -38 | 22 |
So sánh
38Trận đấu45
38Ghi được54
85Thủng lưới64
1Bàn thắng mỗi trận1.2
3Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn20
23Hiệp hai31