Charleroi vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 2-3 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 5 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 0, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Trọng tài
- Nicolas Laforge, Belgium
- Phong độ
- WWWLW Charleroi
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 7' Ondrej Kricfalusi
- 9' Mardochee Nzita
- 12' 0-1 M. Konephản lưới
- 27' F. Mbemba · K. Van Den Kerkhof 1-1
- 41' P. Pflucke · J. Romsaas 2-1
- 44' 2-2 A. Zorgane
- 45'+2 Louis Patris
- HT2-2
- 49' 2-3 K. Van De Perre · B. Zeneli
- 64' ▲ T. Rowe ▼ A. Boukamir
- 64' ▲ A. Colassin ▼ F. Mbemba
- 72' ▲ A. Bojang ▼ P. Pflucke
- 72' ▲ D. De Roeve ▼ L. Patris
- 72' ▲ D. Olaru ▼ R. Florucz
- 80' ▲ N. Havenaar ▼ B. Zeneli
- 80' ▲ I. Hurtevent ▼ M. Biondic
- 84' ▲ R. Schoofs ▼ A. Zorgane
- 86' ▲ G. Nawata ▼ M. Nzita
- FT2-3
Đội hình
- 30M. Kone 7.3
- 3K. Van Den Kerkhof ⇢ 6.9
- 4A. Ousou 6.9
- 95C. Keita 7.3
- 24M. Nzita ▼ 86' 6.7
- 6A. Boukamir ▼ 64' 6.9
- 18Y. Khalifi 7.2
- 14P. Pflucke ⚽ ▼ 72' 7.3
- 8J. Romsaas ⇢ 7.6
- 20F. Mbemba ⚽ ▼ 64' 7.0
- 21A. Scheidler 6.7
Dự bị 9
- 1M. Delavallee
- 2T. Rowe ▲ 64' 7.0
- 44M. Sow
- 33N. Solheid
- 51M. Kera
- 19I. Cisse
- 25A. Colassin ▲ 64' 6.7
- 13G. Nawata ▲ 86' 6.3
- 9A. Bojang ▲ 72' 6.7
- 12H. Koffi 6.9
- 5K. Mac Allister 8.2
- 29M. Sylla 7.2
- 80O. Kricfalusi 6.2
- 27L. Patris ▼ 72' 6.5
- 6K. Van De Perre ⚽ 7.2
- 8A. Zorgane ⚽ ▼ 84' 7.3
- 11Guilherme Smith 6.2
- 23B. Zeneli ⇢ ▼ 80' 7.2
- 30R. Florucz ▼ 72' 6.3
- 9M. Biondic ▼ 80' 6.9
Dự bị 9
- 1V. Chambaere
- 55N. Havenaar ▲ 80' 6.7
- 21D. De Roeve ▲ 72' 6.3
- 17R. Schoofs ▲ 84' 6.6
- 28D. Olaru ▲ 72' 6.7
- 14I. Pavlic
- 20D. Aquino
- 25I. Hurtevent ▲ 80' 6.3
- 38R. Mofokeng
Thống kê
01⚑5
⚑620
59%Kiểm soát bóng41%
20Dứt điểm17
5Trúng đích7
7Chệch đích3
16Sút trong vòng cấm12
4Sút ngoài vòng cấm5
8Bị chặn7
5Phạt góc6
1Việt vị1
12Phạm lỗi17
1Thẻ vàng2
5Cứu thua3
-0.42Bàn thắng ngăn chặn-0.42
479Chuyền bóng334
391Chuyền chính xác255
82%Chính xác chuyền76%
2.18Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.24
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 19 - 3 | +16 | 16 | |
| 2 | 6 | 11 - 3 | +8 | 16 | |
| 3 | 6 | 12 - 3 | +9 | 15 | |
| 4 | 6 | 12 - 5 | +7 | 15 | |
| 5 | 6 | 10 - 4 | +6 | 11 | |
| 6 | 6 | 12 - 10 | +2 | 11 | |
| 7 | 6 | 4 - 5 | -1 | 10 | |
| 8 | 6 | 7 - 10 | -3 | 9 | |
| 9 | 6 | 13 - 9 | +4 | 9 | |
| 10 | 6 | 12 - 10 | +2 | 8 | |
| 11 | 6 | 11 - 13 | -2 | 7 | |
| 12 | 6 | 6 - 8 | -2 | 7 | |
| 13 | 6 | 13 - 16 | -3 | 7 | |
| 14 | 6 | 7 - 12 | -5 | 4 | |
| 15 | 6 | 6 - 11 | -5 | 3 | |
| 16 | 6 | 5 - 14 | -9 | 2 | |
| 17 | 6 | 3 - 13 | -10 | 1 | |
| 18 | 6 | 1 - 15 | -14 | 0 |
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League
So sánh
11Trận đấu14
21Ghi được40
16Thủng lưới19
1.91Bàn thắng mỗi trận2.86
3Giữ sạch lưới6
8Trên 2.5 bàn12
10Hiệp hai21