Royale Union Saint-Gilloise
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Charleroi

Royale Union Saint-Gilloise vs Charleroi

Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 3-1 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 18 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 2, Charleroi thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 11
Sân vận động
Stade Joseph Marien, Brussels
Phong độ
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
WWWWL Charleroi
  1. 11' Mardochee Nzita
  2. 16' R. Florucz · C. Burgess 1-0
  3. 18' Aiham Ousou
  4. 45' 1-1 A. Ousou
  5. HT1-1
  6. 48' O. Niang · R. Florucz 2-1
  7. 58' Parfait Guiagon
  8. 63' L. Blum K. Van Den Kerkhof
  9. 64' K. Van De Perre A. Zorgane
  10. 64' K. Rodriguez P. David
  11. 71' M. Giger R. Florucz
  12. 71' A. Khalaili L. Patris
  13. 73' M. Rasmussen · O. Niang 3-1
  14. 79' A. Bernier P. Guiagon
  15. 80' J. Gaudin M. Nzita
  16. 80' F. Szymczak E. Camara
  17. 86' R. Schoofs A. Ait El Hadj
  18. 86' M. Boukamir A. Ousou
  19. FT3-1

Đội hình

Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-4-1-2 · HLV: Sébastien Pocognoli
  1. 37K. Scherpen 6.9
  2. 5K. Mac Allister 7.3
  3. 16C. Burgess 6.6
  4. 48F. Leysen 6.6
  5. 27L. Patris ▼ 71' 7.2
  6. 8A. Zorgane ▼ 64' 6.3
  7. 4M. Rasmussen 8.3
  8. 22O. Niang 8.0
  9. 10A. Ait El Hadj ▼ 86' 7.2
  10. 30R. Florucz ▼ 71' 7.3
  11. 12P. David ▼ 64' 6.7

Dự bị 9

  1. 1V. Chambaere
  2. 26R. Sykes
  3. 6K. Van De Perre ▲ 64' 6.7
  4. 11Guilherme Smith
  5. 17R. Schoofs ▲ 86' 6.3
  6. 13K. Rodriguez ▲ 64' 6.2
  7. 20M. Giger ▲ 71' 6.6
  8. 23S. Boufal
  9. 25A. Khalaili ▲ 71' 7.0
Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Rik De Mil
  1. 55M. Delavalee 5.5
  2. 3K. Van Den Kerkhof ▼ 63' 6.3
  3. 4A. Ousou ▼ 86' 7.3
  4. 95C. Keita 6.0
  5. 24M. Nzita ▼ 80' 5.9
  6. 22Y. Titraoui 6.7
  7. 5E. Camara ▼ 80' 7.2
  8. 14P. Pflucke 6.3
  9. 8J. Romsaas 6.9
  10. 10P. Guiagon ▼ 79' 6.3
  11. 21A. Scheidler 5.9

Dự bị 9

  1. 30M. Kone
  2. 23J. Gaudin ▲ 80' 6.9
  3. 27L. Blum ▲ 63' 6.7
  4. 32M. Boukamir ▲ 86' 6.9
  5. 56A. Boukamir
  6. 9F. Szymczak ▲ 80' 6.9
  7. 17A. Bernier ▲ 79' 6.6
  8. 25A. Colassin
  9. 28R. Asante

Thống kê

001
230
51%Kiểm soát bóng49%
15Dứt điểm9
3Trúng đích3
6Chệch đích5
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm5
6Bị chặn1
1Phạt góc2
3Việt vị1
15Phạm lỗi8
0Thẻ vàng3
2Cứu thua0
-1.47Bàn thắng ngăn chặn-1.47
428Chuyền bóng399
348Chuyền chính xác293
81%Chính xác chuyền73%
0.94Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.72

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

56Trận đấu49
90Ghi được63
49Thủng lưới58
1.61Bàn thắng mỗi trận1.29
24Giữ sạch lưới16
25Trên 2.5 bàn20
54Hiệp hai35

Đối đầu

Trang trận đấu