Charleroi
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Royale Union Saint-Gilloise

Charleroi vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 0-1 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 0, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 23
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Trọng tài
L. Visser
Phong độ
WWWWL Charleroi
LDWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 16' Mehdi Boukamir
  2. 23' Ken Nkuba
  3. 24' 0-1 G. Nilsson · S. Lynen
  4. 31' Teddy Teuma
  5. HT0-1
  6. 46' J. Tchatchoua K. Nkuba
  7. 46' A. Hosseinzadeh D. Heymans
  8. 65' Marco Ilaimaharitra
  9. 65' Gustaf Nilsson
  10. 72' R. Morioka M. Boukamir
  11. 81' Christian Burgess
  12. 84' A. Descotte Y. Badji
  13. 84' O. El Azzouzi G. Nilsson
  14. 88' J. Van Cleemput D. Marcq
  15. 89' Cameron Puertas L. Amani
  16. FT0-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Mazzù
  1. 16H. Koffi 6.6
  2. 2J. Bager 7.2
  3. 25D. Marcq ▼ 88' 7.7
  4. 32M. Boukamir ▼ 72' 6.3
  5. 28K. Nkuba ▼ 46' 6.3
  6. 18D. Heymans ▼ 46' 6.3
  7. 26M. Ilaimaharitra 6.3
  8. 6A. Zorgane 6.6
  9. 12J. Kayembe 6.6
  10. 7I. Mbenza 7.2
  11. 10Y. Badji ▼ 84' 6.7

Dự bị 7

  1. 38J. Tchatchoua ▲ 46' 6.3
  2. 99A. Hosseinzadeh ▲ 46' 6.7
  3. 44R. Morioka ▲ 72' 6.3
  4. 15A. Descotte ▲ 84' 6.7
  5. 4J. Van Cleemput ▲ 88'
  6. 1P. Patron
  7. 3S. Knežević
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: K. Geraerts
  1. 49A. Moris 7.3
  2. 59I. Kandouss 7.3
  3. 16C. Burgess 7.2
  4. 44S. Van der Heyden 7.5
  5. 2B. Nieuwkoop 7.2
  6. 8L. Amani ▼ 89' 6.9
  7. 20S. Lynen 7.7
  8. 10T. Teuma 7.6
  9. 94L. Lapoussin 7.0
  10. 7V. Boniface 6.5
  11. 29G. Nilsson ▼ 84' 7.5

Dự bị 7

  1. 6O. El Azzouzi ▲ 84' 6.7
  2. 23Cameron Puertas ▲ 89'
  3. 26R. Sykes
  4. 21L. Pirard
  5. 17C. Terho
  6. 11S. Adingra
  7. 19G. François

Thống kê

032
830
56%Kiểm soát bóng44%
5Dứt điểm9
1Trúng đích3
4Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
1Sút ngoài vòng cấm3
0Bị chặn3
2Phạt góc8
3Việt vị1
17Phạm lỗi8
3Thẻ vàng3
2Cứu thua1
516Chuyền bóng418
414Chuyền chính xác330
80%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Genk
40 88 - 47 +41 46
3
Royal Antwerp F.C.
34 59 - 26 +33 72
3
Royale Union Saint-Gilloise
40 78 - 49 +29 46
4
Club Brugge K.V.
34 61 - 36 +25 59
5
K.A.A. Gent
34 64 - 38 +26 56
6
Standard Liège
34 58 - 45 +13 55
7
K.V.C. Westerlo
34 61 - 53 +8 51
8
Cercle Brugge K.S.V.
34 50 - 46 +4 50
9
Charleroi
34 45 - 52 -7 48
10
Oud-Heverlee Leuven
34 56 - 48 +8 48
11
R.S.C. Anderlecht
34 49 - 46 +3 46
12
St. Truiden
34 37 - 40 -3 42
13
Y.R. K.V. Mechelen
34 49 - 63 -14 40
14
K.V. Kortrijk
34 37 - 61 -24 31
15
K.A.S Eupen
34 40 - 75 -35 28
16
Oostende
34 37 - 76 -39 27
17
S.V. Zulte Waregem
34 50 - 78 -28 27
18
Seraing United
34 28 - 68 -40 20
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu66
54Ghi được129
65Thủng lưới79
1.32Bàn thắng mỗi trận1.95
9Giữ sạch lưới18
27Trên 2.5 bàn42
29Hiệp hai74

Đối đầu

Trang trận đấu