Royale Union Saint-Gilloise vs Charleroi
Tỷ số chung cuộc: Royale Union Saint-Gilloise 1-0 Charleroi tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 16 tháng 8, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Royale Union Saint-Gilloise thắng 8, hòa 2, Charleroi thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
- Sân vận động
- Stade Joseph Marien, Brussels
- Phong độ
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- WWWWL Charleroi
- 34' Mohamed Koné
- 41' ▲ G. François ▼ A. Castro-Montes
- HT0-0
- 47' Cheick Keita
- 49' Etienne Camara
- 53' Jeremy Petris
- 56' ▲ Aiham Ousou ▼ C. Keita
- 56' ▲ Y. Sylla ▼ Y. Badji
- 56' ▲ Oday Dabbagh ▼ A. Bernier
- 70' ▲ M. Traoré ▼ H. Teklab
- 70' ▲ P. David ▼ K. Rodríguez
- 72' ▲ Y. Titraoui ▼ É. Camara
- 85' ▲ I. Mbenza ▼ P. Guiagon
- 86' ▲ L. Amani ▼ A. Ait El Hadj
- 90' Anthony Moris
- 90'+3 M. Fuseini11m 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 49A. Moris 7.5
- 5K. Mac Allister 6.7
- 28K. Machida 7.0
- 48F. Leysen 7.3
- 21A. Castro-Montes ▼ 41' 7.0
- 24C. Vanhoutte 6.9
- 27N. Sadiki 7.9
- 11H. Teklab ▼ 70' 6.6
- 10A. Ait El Hadj ▼ 86' 7.9
- 13K. Rodríguez ▼ 70' 6.6
- 77M. Fuseini ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 19G. François ▲ 41' 7.0
- 15M. Traoré ▲ 70' 6.5
- 12P. David ▲ 70' 6.2
- 8L. Amani ▲ 86' 7.3
- 6K. Van de Perre
- 9D. Eckert Ayensa
- 7E. Kabangu
- 1V. Chambaere
- 4M. Rasmussen
- 30M. Koné 7.5
- 98J. Pétris 6.3
- 95C. Keita ▼ 56' 6.5
- 21S. Andreou 7.6
- 15V. Dragsnes 6.7
- 6A. Zorgane 7.0
- 5É. Camara ▼ 72' 6.9
- 17A. Bernier ▼ 56' 6.6
- 18D. Heymans 6.7
- 8P. Guiagon ▼ 85' 7.5
- 10Y. Badji ▼ 56' 7.0
Dự bị 9
- 4Aiham Ousou ▲ 56' 6.2
- 80Y. Sylla ▲ 56' 6.3
- 9Oday Dabbagh ▲ 56' 6.7
- 22Y. Titraoui ▲ 72' 6.3
- 7I. Mbenza ▲ 85' 6.7
- 24M. Nzita
- 29Ž. Rogelj
- 56A. Boukamir
- 33T. Defourny
Thống kê
01⚑5
⚑440
46%Kiểm soát bóng54%
18Dứt điểm6
4Trúng đích1
8Chệch đích4
9Sút trong vòng cấm3
9Sút ngoài vòng cấm3
6Bị chặn1
5Phạt góc4
4Việt vị0
14Phạm lỗi19
1Thẻ vàng4
1Cứu thua2
-0.02Bàn thắng ngăn chặn-0.02
352Chuyền bóng402
253Chuyền chính xác291
72%Chính xác chuyền72%
1.82Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.16
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
64Trận đấu48
116Ghi được77
61Thủng lưới57
1.81Bàn thắng mỗi trận1.6
26Giữ sạch lưới14
38Trên 2.5 bàn24
60Hiệp hai40