Charleroi
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Royale Union Saint-Gilloise

Charleroi vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-1 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 0, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 18
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 39' 0-1 P. David · K. Mac Allister
  2. HT0-1
  3. 48' Kevin Mac Allister
  4. 68' Y. Khalifi E. Camara
  5. 68' J. Romsaas P. Pflucke
  6. 70' R. Sykes K. Mac Allister
  7. 70' M. Rasmussen R. Schoofs
  8. 76' A. Colassin A. Scheidler
  9. 76' J. Gaudin M. Nzita
  10. 81' A. Colassin 1-1
  11. 83' O. Niang L. Patris
  12. 83' A. Ait El Hadj K. Van De Perre
  13. 84' Antoine Bernier
  14. 90'+6 Cheick Keita
  15. 90'+3 Ross Sykes
  16. FT1-1

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Hans Cornelis
  1. 30M. Kone 6.3
  2. 27L. Blum 6.9
  3. 4A. Ousou 7.2
  4. 95C. Keita 6.6
  5. 24M. Nzita ▼ 76' 6.3
  6. 22Y. Titraoui 6.6
  7. 5E. Camara ▼ 68' 7.3
  8. 17A. Bernier 6.5
  9. 14P. Pflucke ▼ 68' 6.9
  10. 10P. Guiagon 6.3
  11. 21A. Scheidler ▼ 76' 6.2

Dự bị 9

  1. 55M. Delavallee
  2. 9F. Szymczak
  3. 56A. Boukamir
  4. 25A. Colassin ▲ 76' 6.9
  5. 23J. Gaudin ▲ 76' 6.6
  6. 28R. Asante
  7. 32M. Boukamir
  8. 40Y. Khalifi ▲ 68' 6.6
  9. 8J. Romsaas ▲ 68' 6.6
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-1-4-2 · HLV: David Hubert
  1. 37K. Scherpen 6.6
  2. 5K. Mac Allister ▼ 70' 6.9
  3. 16C. Burgess 7.7
  4. 48F. Leysen 7.0
  5. 6K. Van De Perre ▼ 83' 6.6
  6. 27L. Patris ▼ 83' 6.7
  7. 8A. Zorgane 7.0
  8. 17R. Schoofs ▼ 70' 6.9
  9. 25A. Khalaili 6.2
  10. 12P. David 6.7
  11. 13K. Rodriguez 6.3

Dự bị 9

  1. 1V. Chambaere
  2. 26R. Sykes ▲ 70' 6.2
  3. 3M. T. Barry
  4. 22O. Niang ▲ 83' 6.3
  5. 4M. Rasmussen ▲ 70' 7.0
  6. 10A. Ait El Hadj ▲ 83' 6.6
  7. 11Guilherme Smith
  8. 20M. Giger
  9. 23S. Boufal

Thống kê

014
520
44%Kiểm soát bóng56%
10Dứt điểm13
5Trúng đích1
3Chệch đích10
7Sút trong vòng cấm9
3Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn2
4Phạt góc5
3Việt vị1
8Phạm lỗi10
1Thẻ vàng2
0Cứu thua4
-0.31Bàn thắng ngăn chặn-0.31
333Chuyền bóng441
254Chuyền chính xác370
76%Chính xác chuyền84%
1.16Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.35

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
30 59 - 36 +23 63
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 66 - 27 +39 53
3
St. Truiden
30 47 - 35 +12 57
5
K.A.A. Gent
40 53 - 57 -4 29
6
R.S.C. Anderlecht
30 43 - 39 +4 44
6
Y.R. K.V. Mechelen
40 48 - 61 -13 29
7
Genk
30 46 - 47 -1 42
8
Standard Liège
30 27 - 35 -8 40
9
K.V.C. Westerlo
30 36 - 40 -4 39
10
Royal Antwerp F.C.
30 31 - 32 -1 35
11
Charleroi
30 38 - 42 -4 34
12
Oud-Heverlee Leuven
30 32 - 43 -11 34
13
S.V. Zulte Waregem
30 38 - 47 -9 32
14
Cercle Brugge K.S.V.
30 39 - 47 -8 31
15
RAAL La Louvière
30 30 - 37 -7 31
16
Dender
30 24 - 51 -27 19
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

49Trận đấu56
63Ghi được90
58Thủng lưới49
1.29Bàn thắng mỗi trận1.61
16Giữ sạch lưới24
20Trên 2.5 bàn25
35Hiệp hai54

Đối đầu

Trang trận đấu