Charleroi
1 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Royale Union Saint-Gilloise

Charleroi vs Royale Union Saint-Gilloise

Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-3 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 10 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 0, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 17
Sân vận động
Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
Phong độ
WWWWL Charleroi
DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
  1. 15' 0-1 M. Amoura · Cameron Puertas
  2. 32' Jonas Bager
  3. 38' Koki Machida
  4. 40' Jean Thierry Lazare Amani
  5. HT0-1
  6. 50' 0-2 C. Terho · A. Castro-Montes
  7. 59' Youssouph Badji
  8. 62' Stelios Andreou
  9. 65' 0-3 M. Amoura · A. Castro-Montes
  10. 67' K. Rodríguez G. Nilsson
  11. 68' M. Rasmussen Cameron Puertas
  12. 69' P. Guiagon Y. Badji
  13. 69' A. Bernier D. Marcq
  14. 75' N. Sadiki L. Amani
  15. 75' L. Lapoussin C. Terho
  16. 77' D. Eckert Ayensa M. Amoura
  17. 82' R. Morioka A. Zorgane
  18. 82' Y. Sylla D. Heymans
  19. 90'+2 P. Guiagon · A. Bernier 1-3
  20. FT1-3

Đội hình

Charleroi Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: F. Mazzù
  1. 16H. Koffi 6.9
  2. 2J. Bager 6.5
  3. 25D. Marcq ▼ 69' 6.3
  4. 21S. Andreou 6.2
  5. 29Ž. Rogelj 7.3
  6. 18D. Heymans ▼ 82' 6.0
  7. 26M. Ilaimaharitra 7.0
  8. 6A. Zorgane ▼ 82' 6.3
  9. 15V. Dragsnes 6.3
  10. 9Oday Dabbagh 6.9
  11. 10Y. Badji ▼ 69' 6.7

Dự bị 7

  1. 8P. Guiagon ▲ 69' 7.3
  2. 17A. Bernier ▲ 69' 7.2
  3. 44R. Morioka ▲ 82' 6.9
  4. 80Y. Sylla ▲ 82' 6.3
  5. 62N. Monkoy
  6. 32M. Boukamir
  7. 55M. Delavallée
Royale Union Saint-Gilloise Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: A. Blessin
  1. 49A. Moris 6.9
  2. 26R. Sykes 7.0
  3. 16C. Burgess 6.7
  4. 28K. Machida 6.9
  5. 17C. Terho ▼ 75' 7.6
  6. 8L. Amani ▼ 75' 6.9
  7. 24C. Vanhoutte 6.6
  8. 23Cameron Puertas ▼ 68' 8.0
  9. 21A. Castro-Montes ⇢2 8.0
  10. 29G. Nilsson ▼ 67' 6.9
  11. 47M. Amoura ⚽2 ▼ 77' 9.2

Dự bị 7

  1. 13K. Rodríguez ▲ 67' 6.6
  2. 4M. Rasmussen ▲ 68' 6.3
  3. 27N. Sadiki ▲ 75' 6.3
  4. 10L. Lapoussin ▲ 75' 6.6
  5. 9D. Eckert Ayensa ▲ 77' 6.2
  6. 14J. Imbrechts
  7. 5K. Mac Allister

Thống kê

036
720
53%Kiểm soát bóng47%
9Dứt điểm17
3Trúng đích9
4Chệch đích5
8Sút trong vòng cấm8
1Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn3
6Phạt góc7
2Việt vị2
7Phạm lỗi12
3Thẻ vàng2
6Cứu thua2
479Chuyền bóng438
373Chuyền chính xác341
78%Chính xác chuyền78%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.25

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Royale Union Saint-Gilloise
40 80 - 43 +37 49
3
R.S.C. Anderlecht
40 70 - 42 +28 46
4
Club Brugge K.V.
30 62 - 29 +33 51
5
Cercle Brugge K.S.V.
30 44 - 34 +10 47
6
Genk
30 51 - 31 +20 47
6
Royal Antwerp F.C.
40 62 - 45 +17 32
7
K.A.A. Gent
30 53 - 38 +15 47
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 39 - 34 +5 45
9
St. Truiden
30 35 - 46 -11 40
10
Standard Liège
30 33 - 41 -8 34
11
K.V.C. Westerlo
30 42 - 54 -12 30
12
Oud-Heverlee Leuven
30 34 - 47 -13 29
13
Charleroi
30 26 - 48 -22 29
14
K.A.S Eupen
30 24 - 58 -34 24
15
K.V. Kortrijk
30 22 - 57 -35 24
16
RWDM
30 31 - 67 -36 23
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Europa League Qualifiers UEFA Conference League Play-offs Relegation Round

So sánh

44Trận đấu64
50Ghi được116
67Thủng lưới64
1.14Bàn thắng mỗi trận1.81
12Giữ sạch lưới21
23Trên 2.5 bàn37
29Hiệp hai63

Đối đầu

Trang trận đấu