Charleroi vs Royale Union Saint-Gilloise
Tỷ số chung cuộc: Charleroi 1-2 Royale Union Saint-Gilloise tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 11 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Charleroi thắng 0, hòa 2, Royale Union Saint-Gilloise thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade du Pays de Charleroi, Charleroi
- Phong độ
- WWWWL Charleroi
- DWWWW Royale Union Saint-Gilloise
- 13' N. Štulić 1-0
- 22' Charles Vanhoutte
- 38' Jeremy Petris
- 42' Promise David
- HT1-0
- 46' ▲ A. Castro-Montes ▼ A. Khalaili
- 49' Antoine Bernier
- 59' 1-1 A. Castro-Montes · C. Burgess
- 62' 1-2 F. Ivanović · P. David
- 65' Parfait Guiagon
- 69' Cheick Keita
- 70' Christian Burgess
- 70' ▲ Oday Dabbagh ▼ P. Guiagon
- 70' ▲ I. Mbenza ▼ A. Bernier
- 77' ▲ K. Van de Perre ▼ A. Ait El Hadj
- 80' ▲ Q. Benaets ▼ J. Pétris
- 80' ▲ S. Andreou ▼ C. Keita
- 84' ▲ M. Fuseini ▼ P. David
- 84' ▲ K. Machida ▼ O. Niang
- FT1-2
Đội hình
- 30M. Koné 6.2
- 98J. Pétris ▼ 80' 5.6
- 95C. Keita ▼ 80' 6.7
- 4Aiham Ousou 7.5
- 15V. Dragsnes 6.9
- 22Y. Titraoui 6.9
- 6A. Zorgane 7.3
- 17A. Bernier ▼ 70' 5.9
- 18D. Heymans 6.9
- 10P. Guiagon ▼ 70' 6.7
- 19N. Štulić ⚽ 7.3
Dự bị 9
- 9Oday Dabbagh ▲ 70' 6.5
- 7I. Mbenza ▲ 70' 6.9
- 43Q. Benaets ▲ 80' 6.9
- 21S. Andreou ▲ 80' 6.6
- 5É. Camara
- 29Ž. Rogelj
- 24M. Nzita
- 55M. Delavallée
- 70A. Flips
- 49A. Moris 7.2
- 26R. Sykes 6.6
- 16C. Burgess ⇢ 7.3
- 48F. Leysen 6.9
- 24C. Vanhoutte 7.5
- 25A. Khalaili ▼ 46' 6.3
- 27N. Sadiki 6.3
- 10A. Ait El Hadj ▼ 77' 6.7
- 22O. Niang ▼ 84' 7.3
- 12P. David ⇢ ▼ 84' 7.0
- 9F. Ivanović ⚽ 7.5
Dự bị 9
- 21A. Castro-Montes ⚽ ▲ 46' 7.3
- 6K. Van de Perre ▲ 77' 7.0
- 77M. Fuseini ▲ 84' 6.2
- 28K. Machida ▲ 84' 6.3
- 13K. Rodríguez
- 4M. Rasmussen
- 23S. Boufal
- 5K. Mac Allister
- 1V. Chambaere
Thống kê
04⚑1
⚑830
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm7
4Trúng đích4
2Chệch đích3
4Sút trong vòng cấm6
4Sút ngoài vòng cấm1
2Bị chặn0
1Phạt góc8
0Việt vị4
12Phạm lỗi13
4Thẻ vàng3
2Cứu thua3
0.18Bàn thắng ngăn chặn0.18
399Chuyền bóng443
301Chuyền chính xác354
75%Chính xác chuyền80%
0.69Bàn thắng kỳ vọng (xG)1.27
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 40 | 86 - 42 | +44 | 53 | |
| 3 | 40 | 69 - 44 | +25 | 47 | |
| 3 | 30 | 49 - 25 | +24 | 55 | |
| 4 | 30 | 50 - 27 | +23 | 51 | |
| 5 | 40 | 57 - 50 | +7 | 32 | |
| 6 | 30 | 41 - 33 | +8 | 45 | |
| 7 | 30 | 22 - 35 | -13 | 39 | |
| 8 | 30 | 45 - 40 | +5 | 38 | |
| 9 | 30 | 50 - 49 | +1 | 37 | |
| 10 | 30 | 36 - 36 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 28 - 33 | -5 | 37 | |
| 12 | 30 | 33 - 51 | -18 | 32 | |
| 13 | 30 | 29 - 44 | -15 | 32 | |
| 14 | 30 | 41 - 56 | -15 | 31 | |
| 15 | 30 | 28 - 55 | -27 | 26 | |
| 16 | 30 | 26 - 60 | -34 | 18 |
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
48Trận đấu64
77Ghi được116
57Thủng lưới61
1.6Bàn thắng mỗi trận1.81
14Giữ sạch lưới26
24Trên 2.5 bàn38
40Hiệp hai60