Genk
4 : 0
FT · Hiệp một 3:0
·
SK Beveren

Genk vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: Genk 4-0 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 8, hòa 2, SK Beveren thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Sân vận động
Cegeka Arena, Genk
Phong độ
LWDWD Genk
LWLLW SK Beveren
  1. 7' Zakaria El Ouahdi
  2. 9' R. Durosinmi11m 1-0
  3. 19' J. Ito 2-0
  4. 29' Yoni Gomis
  5. 43' J. Kongolo · J. Erenbjerg 3-0
  6. HT3-0
  7. 46' C. Conde C. Bruls
  8. 46' J. Margaritha F. Slegers
  9. 46' E. Kabore K. Abrahams
  10. 71' D. Heymans J. Erenbjerg
  11. 71' N. Adedeji-Sternberg A. Yokoyama
  12. 72' A. Bibout R. Durosinmi
  13. 74' J. Kayembe · N. Adedeji-Sternberg 4-0
  14. 77' Y. Medina J. Kayembe
  15. 78' J. Robatsch B. Godeau
  16. 85' K. Amaro Z. El Ouahdi
  17. FT4-0

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Jess Thorup
  1. 28L. Brughmans 7.3
  2. 77Z. El Ouahdi ▼ 85' 8.3
  3. 6M. Smets 8.9
  4. 44J. Kongolo 9.5
  5. 18J. Kayembe ▼ 77' 9.2
  6. 21I. Bangoura 6.6
  7. 8B. Heynen 8.2
  8. 10J. Ito 8.5
  9. 11J. Erenbjerg ▼ 71' 6.9
  10. 30A. Yokoyama ▼ 71' 6.9
  11. 17R. Durosinmi ▼ 72' 7.2

Dự bị 9

  1. 26T. Lawal
  2. 20K. Amaro ▲ 85' 6.6
  3. 19Y. Medina ▲ 77' 6.6
  4. 38D. Heymans ▲ 71' 6.7
  5. 24N. Sattlberger
  6. 29R. Mirisola
  7. 32N. Adedeji-Sternberg ▲ 71' 6.6
  8. 23A. Bibout ▲ 72' 7.2
  9. 33J. Afriyie
SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: Tim Bakens
  1. 1J. Schenk 6.6
  2. 21L. Jans 5.6
  3. 35Y. Gomis 6.0
  4. 31B. Godeau ▼ 78' 6.2
  5. 4C. Janssens 6.7
  6. 18S. Dewaele 6.9
  7. 8F. Slegers ▼ 46' 6.0
  8. 34K. Abrahams ▼ 46' 6.3
  9. 22C. Bruls ▼ 46' 5.9
  10. 5C. Lokesa 6.3
  11. 92L. Mertens 6.5

Dự bị 9

  1. 84J. Lusamba
  2. 2D. Thompson
  3. 48J. Robatsch ▲ 78' 6.6
  4. 44C. Conde ▲ 46' 7.0
  5. 14L. Kuavita
  6. 6D. Rigo
  7. 10G. De Schryver
  8. 17J. Margaritha ▲ 46' 6.9
  9. 9E. Kabore ▲ 46' 6.3

Thống kê

003
910
49%Kiểm soát bóng51%
12Dứt điểm13
7Trúng đích1
3Chệch đích3
10Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn9
3Phạt góc9
0Việt vị1
7Phạm lỗi4
0Thẻ vàng1
1Cứu thua3
-0.23Bàn thắng ngăn chặn-0.23
532Chuyền bóng517
466Chuyền chính xác451
88%Chính xác chuyền87%
3.06Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.61

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
K.A.A. Gent
5 10 - 2 +8 15
2
Royale Union Saint-Gilloise
5 14 - 3 +11 13
3
Club Brugge K.V.
5 9 - 2 +7 12
4
Charleroi
5 11 - 5 +6 12
5
S.V. Zulte Waregem
5 10 - 3 +7 11
6
Standard Liège
5 10 - 6 +4 11
7
Genk
5 12 - 8 +4 8
8
St. Truiden
5 12 - 8 +4 8
9
Lommel United
5 6 - 3 +3 7
10
Royal Antwerp F.C.
5 10 - 10 0 7
11
R.S.C. Anderlecht
5 3 - 5 -2 7
12
SK Beveren
5 5 - 10 -5 6
13
K.V.C. Westerlo
5 9 - 14 -5 4
14
Cercle Brugge K.S.V.
5 5 - 10 -5 2
15
Y.R. K.V. Mechelen
5 5 - 13 -8 2
16
RAAL La Louvière
5 4 - 12 -8 1
17
Oud-Heverlee Leuven
5 2 - 12 -10 0
18
K.V. Kortrijk
5 1 - 12 -11 0
Champions League (League phase) Champions League (Qualification) Europa League (Qualification) Conference League (Qualification) Challenger Pro League

So sánh

13Trận đấu9
24Ghi được11
25Thủng lưới19
1.85Bàn thắng mỗi trận1.22
2Giữ sạch lưới3
11Trên 2.5 bàn7
9Hiệp hai5

Đối đầu

Trang trận đấu