SK Beveren
0 : 4
FT · Hiệp một 0:1
·
Genk

SK Beveren vs Genk

Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 0-4 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 17 tháng 8, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 0, hòa 2, Genk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 4
Trọng tài
Kevin van Damme, Belgium
Phong độ
LWLLW SK Beveren
LWDWD Genk
  1. 21' 0-1 J. Paintsil · J. Ito
  2. HT0-1
  3. 46' T. Agyepong D. Bizimana
  4. 52' Andreas Wiegel
  5. 52' 0-2 M. Samatta · B. Heynen
  6. 61' D. Sula F. Forte
  7. 66' 0-3 M. Samatta · J. Paintsil
  8. 67' D. Heymans X. Emmers
  9. 70' J. Mæhle C. De Norre
  10. 76' I. Hagi J. Piotrowski
  11. 85' 0-4 M. Samatta · I. Hagi
  12. 87' D. Wouters B. Heynen
  13. 90' Daan Heymans
  14. FT0-4

Đội hình

SK Beveren Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: A. Čustović
  1. 44B. Gabriel
  2. 7A. Wiegel
  3. 22A. Vukčević
  4. 52J. Schrijvers
  5. 26A. Vukotić
  6. 23M. Caufriez
  7. 8D. Bizimana ▼ 46'
  8. 27X. Emmers ▼ 67'
  9. 9F. Forte ▼ 61'
  10. 29M. Verreth
  11. 11B. Badibanga

Dự bị 7

  1. 40T. Agyepong ▲ 46'
  2. 98D. Sula ▲ 61'
  3. 18D. Heymans ▲ 67'
  4. 89K. Debaty
  5. 4V. Moren
  6. 24P. Keita
  7. 28D. Foulon
Genk Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: F. Mazzù
  1. 28G. Coucke
  2. 6S. Dewaest
  3. 21J. Uronen
  4. 2C. De Norre ▼ 70'
  5. 33J. Lucumí
  6. 25S. Berge
  7. 8B. Heynen ▼ 87'
  8. 19J. Piotrowski ▼ 76'
  9. 10M. Samatta
  10. 7J. Ito
  11. 11J. Paintsil

Dự bị 7

  1. 31J. Mæhle ▲ 70'
  2. 23I. Hagi ▲ 76'
  3. 4D. Wouters ▲ 87'
  4. 46C. Cuesta
  5. 26M. Vandevoordt
  6. 15S. Odey
  7. 22M. Benson

Thống kê

023
300
3Phạt góc3
2Thẻ vàng0
0Thẻ đỏ0

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
29 58 - 14 +44 70
2
K.A.A. Gent
29 59 - 34 +25 55
3
Charleroi
29 49 - 23 +26 54
4
Royal Antwerp F.C.
29 49 - 32 +17 53
5
Standard Liège
29 47 - 32 +15 49
6
Y.R. K.V. Mechelen
29 46 - 43 +3 44
7
Genk
29 45 - 42 +3 44
8
R.S.C. Anderlecht
29 45 - 29 +16 43
9
S.V. Zulte Waregem
29 41 - 49 -8 36
10
Royal Excel Mouscron
29 38 - 40 -2 36
11
K.V. Kortrijk
29 40 - 44 -4 33
12
St. Truiden
29 33 - 50 -17 33
13
K.A.S Eupen
29 28 - 51 -23 30
14
Cercle Brugge K.S.V.
29 27 - 54 -27 23
15
Oostende
29 29 - 58 -29 22
16
SK Beveren
29 21 - 60 -39 20
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu38
24Ghi được61
64Thủng lưới67
0.8Bàn thắng mỗi trận1.61
3Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn26
10Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu