Genk vs SK Beveren
Tỷ số chung cuộc: Genk 3-2 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 8, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 8, hòa 2, SK Beveren thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
- Sân vận động
- Luminus Arena, Genk
- Trọng tài
- Wesley Alen, Belgium
- Phong độ
- LWDWD Genk
- LWLLW SK Beveren
- 20' Edon Zhegrova · Zinho Gano 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Mouhamadou Ndao ▼ Francesco Forte
- 53' Alejandro Pozuelo11mhỏng 11m
- 53' Rafidine Abdullah
- 58' Zinho Gano
- 59' Milan Massop
- 59' ▲ Mbwana Samatta ▼ Zinho Gano
- 65' ▲ Beni Badibanga ▼ Rafidine Abdullah
- 66' 1-1 Nana Opoku Ampomah · Aleksandar Boljevic
- 68' Paul Keita
- 68' ▲ Leandro Trossard ▼ Edon Zhegrova
- 69' Leandro Trossard11mhỏng 11m
- 74' 1-2 Nana Opoku Ampomah · Denzel Jubitana
- 75' ▲ Ruslan Malinovskyi ▼ Bryan Heynen
- 78' Mbwana Samatta · Ruslan Malinovskyi 2-2
- 78' ▲ Joachim Van Damme ▼ Denzel Jubitana
- 82' Aleksandar Boljevic
- 89' Maximiliano Caufriezphản lưới 3-2
- 90' Ruslan Malinovskyi
- FT3-2
Đội hình
- 1Danny Vukovic
- 31Joakim Maehle
- 45Joseph Aidoo
- 6Sébastien Dewaest
- 3Bojan Nastić
- 28Bryan Heynen ▼ 75'
- 24Alejandro Pozuelo
- 15Ibrahima Seck
- 8Edon Zhegrova ▼ 68'
- 93Zinho Gano ▼ 59'
- 11Joseph Paintsil
Dự bị 7
- 30Nordin Jackers
- 23Rubin Seigers
- 4Dries Wouters
- 19Jakub Piotrowski
- 18Ruslan Malinovskyi ▲ 75'
- 14Leandro Trossard ▲ 68'
- 10Mbwana Samatta ▲ 59'
- 33Davy Roef
- 52Jur Schryvers
- 23Maximiliano Caufriez
- 26Aleksandar Vukotić
- 3Milan Massop
- 15Paul Keita
- 24Rafidine Abdullah ▼ 65'
- 7Aleksandar Boljevic
- 14Denzel Jubitana ▼ 78'
- 22Nana Opoku Ampomah
- 9Francesco Forte ▼ 46'
Dự bị 8
- 89Kevin Debaty
- 28Daam Foulon
- 2Tobias Salquist
- 13Louis Verstraete
- 5Karlo Lulić
- 6Joachim Van Damme ▲ 78'
- 11Beni Badibanga ▲ 65'
- 12Mouhamadou Ndao ▲ 46'
Thống kê
02⚑10
⚑540
61%Kiểm soát bóng39%
8Dứt điểm7
4Trúng đích5
4Chệch đích2
10Phạt góc5
3Việt vị0
15Phạm lỗi13
2Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 31 | +32 | 63 | |
| 2 | 10 | 19 - 11 | +8 | 50 | |
| 2 | 10 | 24 - 14 | +10 | 20 | |
| 3 | 10 | 13 - 12 | +1 | 12 | |
| 3 | 10 | 17 - 16 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 53 - 45 | +8 | 50 | |
| 6 | 10 | 11 - 19 | -8 | 8 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 32 | |
| 6 | 30 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 47 - 36 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 43 | 0 | 42 | |
| 10 | 30 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 11 | 30 | 49 - 60 | -11 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 59 | -24 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 52 | -23 | 27 | |
| 15 | 30 | 37 - 50 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 28 - 53 | -25 | 20 |
Champions League Qualification Europa League Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu30
119Ghi được37
57Thủng lưới50
2.2Bàn thắng mỗi trận1.23
20Giữ sạch lưới4
32Trên 2.5 bàn17
70Hiệp hai26