Genk
4 : 1
FT · Hiệp một 3:0
·
SK Beveren

Genk vs SK Beveren

Tỷ số chung cuộc: Genk 4-1 SK Beveren tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 14 tháng 12, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genk thắng 8, hòa 2, SK Beveren thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 19
Sân vận động
Luminus Arena, Genk
Trọng tài
Eric Lambrechts, Belgium
Phong độ
LWDWD Genk
LWLLW SK Beveren
  1. 10' T. Bongonda 1-0
  2. 26' P. Onuachu · T. Bongonda 2-0
  3. 35' J. Lucumí · S. Dewaest 3-0
  4. 36' Daam Foulon
  5. HT3-0
  6. 56' M. Verreth Y. Kobayashi
  7. 64' T. Agyepong S. Milošević
  8. 69' I. Hagi J. Paintsil
  9. 69' S. Berge · I. Hagi 4-0
  10. 77' M. Samatta T. Bongonda
  11. 84' D. Wouters P. Onuachu
  12. 84' D. Jubitana A. Tshibola
  13. 87' Jhon Lucumi
  14. 88' 4-1 A. Vukotić · B. Badibanga
  15. 90' Aboubakary Koita
  16. FT4-1

Đội hình

Genk Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: H. Wolf
  1. 26M. Vandevoordt
  2. 6S. Dewaest
  3. 33J. Lucumí
  4. 31J. Mæhle
  5. 5Neto
  6. 17P. Hrošovský
  7. 25S. Berge
  8. 18P. Onuachu ▼ 84'
  9. 27T. Bongonda ▼ 77'
  10. 7J. Ito
  11. 11J. Paintsil ▼ 69'

Dự bị 7

  1. 23I. Hagi ▲ 69'
  2. 10M. Samatta ▲ 77'
  3. 4D. Wouters ▲ 84'
  4. 35S. Adewoye
  5. 54V. Screciu
  6. 15S. Odey
  7. 28G. Coucke
SK Beveren Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: A. Mercier
  1. 21L. Pirard
  2. 7A. Wiegel
  3. 52J. Schrijvers
  4. 26A. Vukotić
  5. 23M. Caufriez
  6. 28D. Foulon
  7. 10Y. Kobayashi ▼ 56'
  8. 6A. Tshibola ▼ 84'
  9. 99S. Milošević ▼ 64'
  10. 11B. Badibanga
  11. 17A. Koita

Dự bị 7

  1. 29M. Verreth ▲ 56'
  2. 40T. Agyepong ▲ 64'
  3. 14D. Jubitana ▲ 84'
  4. 98D. Sula
  5. 8D. Bizimana
  6. 19A. Gamboa
  7. 44B. Gabriel

Thống kê

016
120
62%Kiểm soát bóng38%
8Dứt điểm5
5Trúng đích4
3Chệch đích1
6Phạt góc1
2Việt vị0
13Phạm lỗi22
1Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ0
3Cứu thua1

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
29 58 - 14 +44 70
2
K.A.A. Gent
29 59 - 34 +25 55
3
Charleroi
29 49 - 23 +26 54
4
Royal Antwerp F.C.
29 49 - 32 +17 53
5
Standard Liège
29 47 - 32 +15 49
6
Y.R. K.V. Mechelen
29 46 - 43 +3 44
7
Genk
29 45 - 42 +3 44
8
R.S.C. Anderlecht
29 45 - 29 +16 43
9
S.V. Zulte Waregem
29 41 - 49 -8 36
10
Royal Excel Mouscron
29 38 - 40 -2 36
11
K.V. Kortrijk
29 40 - 44 -4 33
12
St. Truiden
29 33 - 50 -17 33
13
K.A.S Eupen
29 28 - 51 -23 30
14
Cercle Brugge K.S.V.
29 27 - 54 -27 23
15
Oostende
29 29 - 58 -29 22
16
SK Beveren
29 21 - 60 -39 20
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu30
61Ghi được24
67Thủng lưới64
1.61Bàn thắng mỗi trận0.8
9Giữ sạch lưới3
26Trên 2.5 bàn17
39Hiệp hai10

Đối đầu

Trang trận đấu