SK Beveren
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Genk

SK Beveren vs Genk

Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 0-1 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 3 tháng 3, 2018. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 0, hòa 2, Genk thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 29
Trọng tài
Nicolas Laforge, Belgium
Phong độ
LWLLW SK Beveren
LWDWD Genk
  1. 31' Clinton Mata
  2. HT0-0
  3. 46' T. Buffel D. Wouters
  4. 65' Ruslan Malinovsky
  5. 68' 0-1 O. Colley · R. Malinovskiy
  6. 70' M. Samatta N. Karelis
  7. 71' A. Boljević O. Myny
  8. 80' R. Mmaee N. Ampomah
  9. 85' Clinton Mata
  10. 85' Clinton Mata
  11. 86' C. Ndiaye V. Angban
  12. 87' J. Uronen Pozuelo
  13. FT0-1

Đội hình

SK Beveren Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: S. Vermant
  1. 33D. Roef
  2. 2E. Demir
  3. 69R. Camacho
  4. 21L. Jans
  5. 23M. Caufriez
  6. 93R. Aït-Atmane
  7. 17V. Angban ▼ 86'
  8. 52J. Schrijvers
  9. 22N. Ampomah ▼ 80'
  10. 92I. Thelin
  11. 32O. Myny ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 7A. Boljević ▲ 71'
  2. 9R. Mmaee ▲ 80'
  3. 16C. Ndiaye ▲ 86'
  4. 5Jonathan Buatu
  5. 6J. Van Damme
  6. 18M. Goblet
  7. 80N. Verburgh
Genk Sơ đồ: 4-3-2-1 · HLV: P. Clement
  1. 1D. Vuković
  2. 3B. Nastić
  3. 15O. Colley
  4. 4D. Wouters ▼ 46'
  5. 45J. Aidoo
  6. 24Pozuelo ▼ 87'
  7. 17I. Seck
  8. 18R. Malinovskiy
  9. 27Clinton Mata
  10. 7N. Karelis ▼ 70'
  11. 77D. N'Dongala

Dự bị 7

  1. 19T. Buffel ▲ 46'
  2. 10M. Samatta ▲ 70'
  3. 21J. Uronen ▲ 87'
  4. 6S. Dewaest
  5. 16D. Vanzeir
  6. 22S. Schrijvers
  7. 30N. Jackers

Thống kê

002
731
48%Kiểm soát bóng52%
8Dứt điểm7
3Trúng đích4
5Chệch đích3
2Phạt góc7
2Việt vị2
17Phạm lỗi9
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua3

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Club Brugge K.V.
26 62 - 29 +33 59
2
Charleroi
26 44 - 26 +18 48
3
R.S.C. Anderlecht
26 39 - 35 +4 46
4
K.A.A. Gent
26 37 - 20 +17 43
5
Genk
26 36 - 32 +4 37
6
Royal Antwerp F.C.
26 35 - 34 +1 37
7
K.V. Kortrijk
26 38 - 36 +2 36
8
Standard Liège
26 35 - 35 0 36
9
SK Beveren
26 47 - 44 +3 34
10
St. Truiden
26 28 - 38 -10 33
11
Oostende
26 35 - 36 -1 29
12
Royal Excel Mouscron
26 34 - 46 -12 29
13
S.V. Zulte Waregem
26 39 - 47 -8 28
14
Lokeren
26 29 - 42 -13 28
15
Y.R. K.V. Mechelen
26 24 - 43 -19 22
16
K.A.S Eupen
26 31 - 50 -19 21
UEFA Europa League Play-off Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu40
50Ghi được57
51Thủng lưới49
1.67Bàn thắng mỗi trận1.43
3Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu