SK Beveren vs Genk
Tỷ số chung cuộc: SK Beveren 1-2 Genk tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 2 tháng 2, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: SK Beveren thắng 0, hòa 2, Genk thắng 8.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 24
- Trọng tài
- Alexandre Boucaut, Belgium
- Phong độ
- LWLLW SK Beveren
- LWDWD Genk
- 11' Aleksandar Boljević · Valtteri Moren 1-0
- 26' Louis Verstraete
- 45' Nana Opoku Ampomah
- HT1-0
- 58' ▲ Joseph Paintsil ▼ Dieumerci Ndongala
- 60' 1-1 Mbwana Samatta · Ruslan Malinovskyi
- 61' Bryan Heynen
- 72' Aleksandar Vukotić
- 73' ▲ Francesco Forte ▼ Nana Opoku Ampomah
- 79' ▲ Karlo Lulić ▼ Floriano Vanzo
- 85' 1-2 Alejandro Pozuelo · Ruslan Malinovskyi
- 86' ▲ Stefan Milosevic ▼ Louis Verstraete
- 89' ▲ Marcus Ingvartsen ▼ Alejandro Pozuelo
- 90' Karlo Lulić
- FT1-2
Đội hình
- 33Davy Roef
- 52Jur Schryvers
- 4Valtteri Moren
- 23Maximiliano Caufriez
- 26Aleksandar Vukotić
- 8Djihad Bizimana
- 13Louis Verstraete ▼ 86'
- 10Floriano Vanzo ▼ 79'
- 23Franko Andrijašević
- 7Aleksandar Boljević
- 22Nana Opoku Ampomah ▼ 73'
Dự bị 7
- 89Kevin Debaty
- 19Alexis Gamboa
- 9Stefan Milosevic ▲ 86'
- 5Karlo Lulić ▲ 79'
- 15Paul Keita
- 11Beni Badibanga
- 9Francesco Forte ▲ 73'
- 1Danny Vukovic
- 31Joakim Maehle
- 45Joseph Aidoo
- 6Sébastien Dewaest
- 2Casper De Norre
- 28Bryan Heynen
- 24Alejandro Pozuelo ▼ 89'
- 18Ruslan Malinovskyi
- 77Dieumerci Ndongala ▼ 58'
- 10Mbwana Samatta
- 14Leandro Trossard
Dự bị 9
- 30Nordin Jackers
- 4Dries Wouters
- 23Rubin Seigers
- 3Neto Borges
- 11Joseph Paintsil ▲ 58'
- 20Ivan Fiolić
- 19Jakub Piotrowski
- 9Marcus Ingvartsen ▲ 89'
- 93Zinho Gano
Thống kê
04⚑2
⚑1110
38%Kiểm soát bóng62%
7Dứt điểm14
5Trúng đích6
2Chệch đích8
2Phạt góc11
2Việt vị2
16Phạm lỗi10
4Thẻ vàng1
0Thẻ đỏ0
4Cứu thua4
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 63 - 31 | +32 | 63 | |
| 2 | 10 | 19 - 11 | +8 | 50 | |
| 2 | 10 | 24 - 14 | +10 | 20 | |
| 3 | 10 | 13 - 12 | +1 | 12 | |
| 3 | 10 | 17 - 16 | +1 | 40 | |
| 5 | 30 | 53 - 45 | +8 | 50 | |
| 6 | 10 | 11 - 19 | -8 | 8 | |
| 6 | 10 | 8 - 19 | -11 | 32 | |
| 6 | 30 | 39 - 34 | +5 | 49 | |
| 7 | 30 | 47 - 36 | +11 | 47 | |
| 8 | 30 | 44 - 42 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 43 - 43 | 0 | 42 | |
| 10 | 30 | 33 - 33 | 0 | 40 | |
| 11 | 30 | 49 - 60 | -11 | 33 | |
| 12 | 30 | 34 - 57 | -23 | 32 | |
| 13 | 30 | 35 - 59 | -24 | 28 | |
| 14 | 30 | 29 - 52 | -23 | 27 | |
| 15 | 30 | 37 - 50 | -13 | 27 | |
| 16 | 30 | 28 - 53 | -25 | 20 |
Champions League Qualification Europa League Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu54
37Ghi được119
50Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận2.2
4Giữ sạch lưới20
17Trên 2.5 bàn32
26Hiệp hai70