Cercle Brugge K.S.V. vs K.A.A. Gent
Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 2-4 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 4, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 9
- Phong độ
- DDLLL Cercle Brugge K.S.V.
- DWWWW K.A.A. Gent
- 16' 0-1 M. Skoras · W. Kanga
- 20' Siebe Van Der Heyden
- 22' S. Ngoura11m 1-1
- 29' Oluwaseun Adewumi
- 31' Jean-Kévin Duverne
- 43' E. Utkus · G. Magnee 2-1
- 45'+5 Edan Diop
- 45' 2-2 A. Ito · M. Skoras
- HT2-2
- 46' ▲ E. Kakou ▼ E. Utkus
- 48' Abdelkahar Kadri
- 59' ▲ Erick Nunes ▼ O. Adewumi
- 67' ▲ H. Goore ▼ M. Delorge-Knieper
- 69' 2-3 O. Gandelman · M. Skoras
- 73' ▲ Warleson ▼ M. Delanghe
- 73' ▲ A. Minda ▼ L. Agyekum
- 73' ▲ K. Kouassi ▼ S. Ngoura
- 78' ▲ F. Surdez ▼ M. Skoras
- 78' ▲ T. De Vlieger ▼ A. Kadri
- 87' 2-4 F. Surdez · H. Goore
- 90'+2 ▲ T. Araujo ▼ O. Gandelman
- 90'+2 ▲ H. Essaouabi ▼ M. Samoise
- FT2-4
Đội hình
- 21M. Delanghe ▼ 73' 6.2
- 6L. Agyekum ▼ 73' 6.2
- 3E. Utkus ⚽ ▼ 46' 7.2
- 66C. Ravych 6.3
- 15G. Magnee ⇢ 7.0
- 17O. Adewumi ▼ 59' 6.3
- 18P. Gerkens 6.2
- 28H. van der Bruggen 7.2
- 37E. Diop 6.6
- 10O. Diakite 6.3
- 9S. Ngoura ⚽ ▼ 73' 7.5
Dự bị 9
- 1Warleson ▲ 73' 6.2
- 5E. Kakou ▲ 46' 6.5
- 14B. Mpanzu
- 8Erick Nunes ▲ 59' 5.9
- 19I. Diaby
- 27N. De Wilde
- 11A. Minda ▲ 73' 6.5
- 22A. Bayo
- 41K. Kouassi ▲ 73' 6.6
- 33D. Roef 7.9
- 29J. Duverne 6.3
- 3M. Paskotsi 6.3
- 44S. Van Der Heyden 6.0
- 18M. Samoise ▼ 90' 6.6
- 17M. Delorge-Knieper ▼ 67' 7.2
- 37A. Kadri ▼ 78' 6.6
- 8M. Skoras ⚽ ⇢2 ▼ 78' 9.7
- 6O. Gandelman ⚽ ▼ 90' 7.9
- 15A. Ito ⚽ 8.3
- 7W. Kanga ⇢ 6.2
Dự bị 9
- 30K. Peersman
- 10A. Omgba
- 11M. Sonko
- 13S. Mitrovic
- 19F. Surdez ⚽ ▲ 78' 7.7
- 20T. Araujo ▲ 90'
- 25H. Essaouabi ▲ 90'
- 27T. De Vlieger ▲ 78' 6.7
- 45H. Goore ▲ 67' 7.2
Thống kê
02⚑10
⚑230
50%Kiểm soát bóng50%
23Dứt điểm11
8Trúng đích8
8Chệch đích3
17Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm5
7Bị chặn0
10Phạt góc2
1Việt vị2
12Phạm lỗi9
2Thẻ vàng3
4Cứu thua5
-0.05Bàn thắng ngăn chặn-0.05
360Chuyền bóng384
285Chuyền chính xác295
79%Chính xác chuyền77%
2.37Bàn thắng kỳ vọng (xG)2.06
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 30 | 59 - 36 | +23 | 63 | |
| 2 | 40 | 66 - 27 | +39 | 53 | |
| 3 | 30 | 47 - 35 | +12 | 57 | |
| 5 | 40 | 53 - 57 | -4 | 29 | |
| 6 | 30 | 43 - 39 | +4 | 44 | |
| 6 | 40 | 48 - 61 | -13 | 29 | |
| 7 | 30 | 46 - 47 | -1 | 42 | |
| 8 | 30 | 27 - 35 | -8 | 40 | |
| 9 | 30 | 36 - 40 | -4 | 39 | |
| 10 | 30 | 31 - 32 | -1 | 35 | |
| 11 | 30 | 38 - 42 | -4 | 34 | |
| 12 | 30 | 32 - 43 | -11 | 34 | |
| 13 | 30 | 38 - 47 | -9 | 32 | |
| 14 | 30 | 39 - 47 | -8 | 31 | |
| 15 | 30 | 30 - 37 | -7 | 31 | |
| 16 | 30 | 24 - 51 | -27 | 19 |
Champions League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round
So sánh
38Trận đấu46
55Ghi được65
61Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.41
9Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn24
22Hiệp hai36