Cercle Brugge K.S.V.
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
K.A.A. Gent

Cercle Brugge K.S.V. vs K.A.A. Gent

Tỷ số chung cuộc: Cercle Brugge K.S.V. 2-1 K.A.A. Gent tại Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ, 26 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Cercle Brugge K.S.V. thắng 4, hòa 2, K.A.A. Gent thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá vô địch quốc gia Bỉ · Vòng 5
Sân vận động
Jan Breydelstadion, Brugge
Phong độ
DLLLD Cercle Brugge K.S.V.
DWWWW K.A.A. Gent
  1. 2' Atsuki Ito
  2. 10' Flávio Nazinho
  3. 15' Stefan Mitrović
  4. 35' Flávio Nazinho
  5. 36' Jordan Torunarigha
  6. HT0-0
  7. 63' Christiaan Ravych
  8. 66' Hélio Varela F. Surdez
  9. 67' A. Francis H. Van der Bruggen
  10. 67' K. Denkey K. Olaigbe
  11. 67' G. Magnée Erick Nunes
  12. 67' Tiago Araújo A. Brown
  13. 73' A. Minda Felipe Augusto
  14. 76' S. Miangué I. Diakité
  15. 77' K. Denkey · Flávio Nazinho 1-0
  16. 84' H. Gambor S. Mitrović
  17. 84' M. Dean M. Delorge
  18. 90'+4 K. Denkey · A. Minda 2-0
  19. 90'+8 2-1 N. Fadiga · Hélio Varela
  20. FT2-1

Đội hình

Cercle Brugge K.S.V. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: M. Muslić
  1. 1Warleson 6.3
  2. 2I. Diakité ▼ 76' 6.6
  3. 66C. Ravych 6.3
  4. 90E. Kakou 6.9
  5. 8Erick Nunes ▼ 67' 6.5
  6. 6L. Agyekum 6.9
  7. 28H. Van der Bruggen ▼ 67' 6.7
  8. 20Flávio Nazinho 7.3
  9. 34T. Somers 6.9
  10. 19K. Olaigbe ▼ 67' 6.9
  11. 10Felipe Augusto ▼ 73' 6.9

Dự bị 9

  1. 17A. Francis ▲ 67' 6.7
  2. 9K. Denkey ⚽2 ▲ 67' 8.6
  3. 15G. Magnée ▲ 67' 6.2
  4. 11A. Minda ▲ 73' 7.2
  5. 18S. Miangué ▲ 76' 6.2
  6. 21M. Delanghe
  7. 13P. Brunner
  8. 30Bruninho
  9. 7M. Efekele
K.A.A. Gent Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: W. Vrancken
  1. 33D. Roef 6.9
  2. 4T. Watanabe 6.5
  3. 13S. Mitrović ▼ 84' 7.0
  4. 23J. Torunarigha 6.6
  5. 22N. Fadiga 7.2
  6. 15A. Ito 6.3
  7. 16M. Delorge ▼ 84' 6.7
  8. 3A. Brown ▼ 67' 6.9
  9. 8P. Gerkens 6.6
  10. 19F. Surdez ▼ 66' 6.9
  11. 9A. Guðjohnsen 6.9

Dự bị 9

  1. 29Hélio Varela ▲ 66' 6.9
  2. 20Tiago Araújo ▲ 67' 6.2
  3. 12H. Gambor ▲ 84' 6.2
  4. 21M. Dean ▲ 84' 6.2
  5. 7Z. Vancsa
  6. 18M. Samoise
  7. 1D. Schmidt
  8. 27T. De Vlieger
  9. 11M. Sonko

Thống kê

026
530
45%Kiểm soát bóng55%
14Dứt điểm6
5Trúng đích2
4Chệch đích2
12Sút trong vòng cấm5
2Sút ngoài vòng cấm1
5Bị chặn2
6Phạt góc5
2Việt vị1
12Phạm lỗi16
2Thẻ vàng3
1Cứu thua3
0.92Bàn thắng ngăn chặn0.92
293Chuyền bóng366
161Chuyền chính xác229
55%Chính xác chuyền63%
2.12Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Club Brugge K.V.
40 86 - 42 +44 53
3
Genk
40 69 - 44 +25 47
3
Royale Union Saint-Gilloise
30 49 - 25 +24 55
4
R.S.C. Anderlecht
30 50 - 27 +23 51
5
Royal Antwerp F.C.
40 57 - 50 +7 32
6
K.A.A. Gent
30 41 - 33 +8 45
7
Standard Liège
30 22 - 35 -13 39
8
Y.R. K.V. Mechelen
30 45 - 40 +5 38
9
K.V.C. Westerlo
30 50 - 49 +1 37
10
Charleroi
30 36 - 36 0 37
11
Oud-Heverlee Leuven
30 28 - 33 -5 37
12
Dender
30 33 - 51 -18 32
13
Cercle Brugge K.S.V.
30 29 - 44 -15 32
14
St. Truiden
30 41 - 56 -15 31
15
K.V. Kortrijk
30 28 - 55 -27 26
16
K Beerschot VA
30 26 - 60 -34 18
Champions League Qualification UEFA Europa League Qualification Qualification Playoffs Relegation Round

So sánh

57Trận đấu63
80Ghi được94
83Thủng lưới93
1.4Bàn thắng mỗi trận1.49
13Giữ sạch lưới23
29Trên 2.5 bàn35
38Hiệp hai50

Đối đầu

Trang trận đấu